Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Cent

Mục lục

Tính từ

Trăm
Deux cents hommes
hai trăm người
cent fois pire
trăm lần (nhiều lần) xấu hơn
(thứ) một trăm
La page cent
trang một trăm
être aux cent coups
lo lắng lắm
faire les cent coups
sống bừa bãi
faire les cent pas
đi bách bộ

Danh từ giống đực

Trăm
Acheter trois cents d''oeufs
mua ba trăm trứng
avoir des mille et des cents
có tiền trăm bạc nghìn
cent pour cent
trăm phần trăm, hoàn toàn
en un mot comme en cent
rõ là
il y a cent à parier contre un que
cuộc trăm ăn một rằng
le donner en cent donner
donner
Danh từ giống đực
Đồng xu (tiền Mỹ, Ca-na-đa...)
Đồng âm Sang, sans

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • giống đực 2.3 Đồng xu (tiền Mỹ, Ca-na-đa...) 2.4 Đồng âm Sang, sans Tính từ Trăm Deux cents hommes hai trăm người cent fois
  • Are

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (khoa đo lường) a Danh
  • Mục lục 1 Giới từ 1.1 Không 1.2 Phản nghĩa Avec. 1.3 Đồng âm cent
  • rũ 2 Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie 2.1 Giảm miễn (thuế) Danh từ giống đực abattage abattage Sự mệt mỏi; sự ủ rũ Phản nghĩa
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Năm mươi 1.2 (thứ) năm mươi 2 Danh từ giống đực 2.1 Năm mươi Tính từ Năm
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Cách, cách xa 1.2 (nghĩa
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Cách, cách xa 1.2 (nghĩa
  • xa Danh từ giống cái Dặm Lieue kilométrique dặm đường bộ ( 4 km) Lieue marine dặm biển, hải lý (hơn 5, 5 km) Khoảng xa Se tenir à
  • Mil

    gỗ 2 Tính từ 2.1 Nghìn (chỉ năm) Danh từ giống đực millet 1 1 (thể dục thể thao) chùy gỗ Tính từ Nghìn (chỉ năm) l\'an mil neuf cent
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đánh cuộc, cá 1.2 Đoán

Xem tiếp các từ khác

  • Cent-garde

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) vệ binh (của Na-po-lê-ông III) Danh từ giống đực (sử học) vệ binh (của Na-po-lê-ông...
  • Centaine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Trăm 1.2 Khoảng (một) trăm Danh từ giống cái Trăm La colonne des centaines d\'une addition cột hàng...
  • Centaure

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thần mình ngựa 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) kỵ mã giỏi Danh từ giống đực Thần mình ngựa...
  • Centauresse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Nữ thần mình ngựa Danh từ giống cái Nữ thần mình ngựa
  • Centaurée

    Danh từ giống cái (thực vật học) cây xa cúc
  • Centavo

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đồng xu (tiền Nam Mỹ) Danh từ giống đực Đồng xu (tiền Nam Mỹ)
  • Centelle

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thực vật học) rau má Danh từ giống cái (thực vật học) rau má
  • Centenaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Trăm tuôi, già lắm 1.2 Danh từ 1.3 Người thọ trăm tuổi 1.4 Danh từ giống đực 1.5 Kỷ niệm trăn năm...
  • Centenier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) người điều khiển trăm quân 1.2 (sử học) bách gia trưởng Danh từ giống đực...
  • Centennal

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trăm năm một lần Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trăm năm một lần Exposition...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top