Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Chand

Mục lục

Danh từ giống đực

(thông tục, từ cũ nghĩa cũ) người buôn
Chand d'habits
người buôn áo

Các từ tiếp theo

  • Chandail

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Áo săngđay Danh từ giống đực Áo săngđay
  • Chandeleur

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tôn giáo) lễ rước nến Danh từ giống cái (tôn giáo) lễ rước nến
  • Chandelier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cây đèn nến 1.2 Người làm nến; người bán nến 1.3 Cọc chống 1.4 (lâm nghiệp) gốc gãy...
  • Chandelle

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Cây nến 1.2 Cột chống 1.3 Sự lên thẳng (lên theo chiều thẳng đứng của máy bay, quả bóng...)...
  • Chanfrein

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Mặt (ngựa) 1.2 Lông gốc mỏ (chim) 1.3 (sử học) tấm giáp che mặt (ngựa) 1.4 (kiến trúc)...
  • Chanfreineuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (kỹ thuật) cái bào vát mép Danh từ giống cái (kỹ thuật) cái bào vát mép
  • Change

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đổi, sự đổi chác 1.2 Sự hối đoái, sự đổi tiền 1.3 Giá hối đoái Danh từ giống...
  • Changeable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Đổi được 1.2 Phản nghĩa Immuable Tính từ Đổi được Phản nghĩa Immuable
  • Changeant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hay thay đổi, thất thường 1.2 Óng ánh đổi mau 1.3 Phản nghĩa Constant, égal; fixe, immuable, invariable,...
  • Changeante

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hay thay đổi, thất thường 1.2 Óng ánh đổi mau 1.3 Phản nghĩa Constant, égal; fixe, immuable, invariable,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top