Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Démodulateur

Danh từ giống đực

(rađiô) bộ giải điều

Các từ tiếp theo

  • Démodulation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (rađiô) sự giải điều 2 Phản nghĩa 2.1 Modulation Danh từ giống cái (rađiô) sự giải điều...
  • Démoduler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (rađiô) giải điều 2 Phản nghĩa 2.1 Moduler Ngoại động từ (rađiô) giải điều Phản nghĩa...
  • Démodé

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Lỗi thời trang 1.2 (nghĩa bóng) lỗi thời 2 Phản nghĩa 2.1 Mode (Đ la) Avant-garde (d\') Tính từ Lỗi thời...
  • Démographe

    Danh từ giống đực Nhà nhân khẩu học
  • Démographique

    Tính từ Xem démographie
  • Démolir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Phá hủy, làm sập đổ; phá hỏng 1.2 đánh đổ 1.3 Làm mất ảnh hưởng, làm giảm uy tín 1.4...
  • Démolissage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự phá hủy 1.2 Sự đánh đổ 1.3 Sự làm mất ảnh hưởng, sự làm giảm uy tín 1.4 (thân...
  • Démolisseur

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người phá hủy 1.2 Người đánh đổ 2 Tính từ 2.1 Phá hủy 3 Phản nghĩa 3.1 Constructeur Bâtisseur Danh...
  • Démolition

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự phá hủy 1.2 Sự suy sụp 1.3 (số nhiều) gạch ngói vụn 2 Phản nghĩa 2.1 Construction reconstruction...
  • Démon

    Danh từ giống đực Quỷ Être possédé du démon bị quỷ ám Cette femme est un vrai démon mụ ấy thật là một con quỷ (từ cũ;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Bikes

725 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top