Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Douar

Mục lục

Danh từ giống đực

Nhóm lều, cụm lều ( Bắc Phi)
Làng ( Hồi giáo ở Bắc Phi)

Các từ tiếp theo

  • Doub-croche

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (âm nhạc) nốt móc đôi Danh từ giống cái (âm nhạc) nốt móc đôi
  • Doub-face

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (ngành dệt) vải hai mặt Danh từ giống cái (ngành dệt) vải hai mặt
  • Doublage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự chập đôi (chỉ) 1.2 Sự may lót (áo); sự bồi (bức tranh) 1.3 (hàng hải) vỏ sắt (tàu)...
  • Double

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hai, đôi, kép 1.2 Hai mặt, tráo trở 2 Phó từ 2.1 Gấp đôi, đôi, hai 3 Danh từ giống đực 3.1 Số gấp...
  • Double-choeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) hợp xướng kép Danh từ giống đực (âm nhạc) hợp xướng kép
  • Double-toit

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Vải che bạt lều (cắm trại) Danh từ giống đực Vải che bạt lều (cắm trại)
  • Doubleau

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kiến trúc) rầm đỡ (đỡ xà ngang ở sân nhà) 1.2 (kiến trúc) cuốn bụng 1.3 Tính từ Danh...
  • Doublement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Hai lần Phó từ Hai lần Doublement heureux hai lần sung sướng
  • Doubler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tăng gấp đôi 1.2 Phản nghĩa Diminuer 1.3 Chập đôi, bện đôi (sợi...) 1.4 Lót, bồi 1.5 Phản...
  • Doublet

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Bộ đôi (hai vật giống nhau) 1.2 (vật lý) họ vạch đôi; nhóm đôi 1.3 (điện học) lưỡng...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.307 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top