Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Drap

Mục lục

Danh từ giống đực

Dạ
Habit de drap
áo dạ
Khăn trải giường, tấm ga
être dans de beaux draps
(mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
metre dans de beaux draps
đặt vào trong một tình thế khó khăn
se fourrer dans les draps se mettre entre deux draps
đi nằm, đi ngủ
tailler en plein drap
(thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Tính từ: bị nhậy cắn, drap mité, dạ bị nhậy cắn
  • Danh từ giống đực Sự co lại Le rétrécissement du drap dạ co lại (y học) sự hẹp Rétrécissement du pylore sự hẹp môn vị
  • từ giống cái Mẩu thái (ra), rẻo Rognures de papier rẻo giấy Rognures drap rẻo dạ
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Dạ 1.2 Khăn
  • moutons laineux nòi cừu lắm lông len Tige laineuse (thực vật học) thân cây lắm lông len (có) nhiều len Drap laineux dạ nhiều len Như len Cheveux laineux tóc như len
  • mảnh; sự mảnh khảnh 1.3 Phản nghĩa Epaisseur, grosseur Danh từ giống cái Độ mỏng Minceur du drap độ mỏng của dạ Độ mảnh; sự mảnh khảnh Phản nghĩa Epaisseur, grosseur
  • ) tang Couronne mortuaire vòng hoa tang Cérémonie mortuaire lễ tang acte mortuaire giấy khai tử drap mortuaire vải phủ áo quan extrait mortuaire bản trích lục khai tử
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nện, ép, nén 1.2 Giẫm lên 1.3 Làm bong gân 1.4 (từ cũ, nghĩa cũ
  • cho đầu óc hẹp hòi đi Nội động từ Hẹp lại; co lại Ce drap a rétréci au lavage thứ dạ này giặt đã co lại
  • lông 1.2 (nghĩa bóng) bóc lột; đánh thuế quá nặng Ngoại động từ Cắt, hớt, xén; cắt tóc, xén lông Tondre les cheveux cắt tóc Tondre le gazon xén cỏ Tondre un drap

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 07/07/20 02:51:34
    mọi người cho em hỏi "Invisible Forces" dịch theo kiểu tâm linh thế nào đọc cho xuôi miệng ạ?
    • SharkDzung
      1 · 07/07/20 02:59:12
    • Đỗ Đức Cường
      1 · 07/07/20 03:09:30
  • 07/07/20 10:10:00
    câu này nên dịch là gì ạ: "test reports from nationally recognized agencies"
  • 06/07/20 08:40:41
    Mọi người cho em hỏi "own the libs" nghĩa là gì thế? Em có sớt thử mà không hiểu nổi :///
    • Sáu que Tre
      0 · 06/07/20 11:21:15
  • 06/07/20 05:29:03
    mọi người dịch hộ e cum này với ạ: Warehousing inspection standard
    • Nha Khoa Lee
      1 · 06/07/20 06:24:14
    • Sáu que Tre
      1 · 06/07/20 11:10:54
  • 04/07/20 03:55:40
    mọi người ơi physician extender thì mình dịch thành bác sĩ gì ạ?? Từ này lạ quá.
    • Sáu que Tre
      0 · 05/07/20 10:34:51
  • 04/07/20 11:52:11
    mọi người cho mình hỏi trong tiếng anh: SẢN PHẨM DỰ PHÒNG là gì ạ !!
    • PBD
      0 · 04/07/20 03:14:09
    • kieuchinh
      0 · 04/07/20 03:17:52
      2 câu trả lời trước
      • Bibi
        Trả lời · 06/07/20 03:46:29
  • 04/07/20 03:23:44
    physician extender mọi người ơi cụm này thì dịch ra ntn ạ? Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ạ
  • 03/07/20 03:57:10
    An ongoing question I ask myself as a teacher and a mentor is how I can instill the desire for excellence and awareness and acceptance of the time, practice, and persistence required to work with these types of issues and clients
    Mọi người ơi ai giúp e hiểu đoạn này được ko ạ?
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 04:49:33
      • Harley Trịnh
        Trả lời · 04/07/20 03:19:34
    • Sáu que Tre
      1 · 03/07/20 11:12:12
Loading...
Top