Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Drap

Mục lục

Danh từ giống đực

Dạ
Habit de drap
áo dạ
Khăn trải giường, tấm ga
être dans de beaux draps
(mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
metre dans de beaux draps
đặt vào trong một tình thế khó khăn
se fourrer dans les draps se mettre entre deux draps
đi nằm, đi ngủ
tailler en plein drap
(thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng

Các từ tiếp theo

  • Drapage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tạo tuyết dạ (trên mặt hoa giả) Danh từ giống đực Sự tạo tuyết dạ (trên mặt...
  • Drapeau

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cờ 1.2 (nghĩa bóng) ngọn cờ 1.3 (ngành in) dấu thêm (đánh dấu chỗ cần ghi thêm) 1.4 (từ...
  • Drapeler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tháo (giẻ, để làm giấy) Ngoại động từ Tháo (giẻ, để làm giấy)
  • Drapement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự phủ vải xếp nếp 1.2 Sự xếp nếp Danh từ giống đực Sự phủ vải xếp nếp Sự...
  • Draper

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm cho lên tuyết dạ, lấy tuyết dạ 1.2 Phủ vải xếp nếp 1.3 Xếp nếp 1.4 Khoác cho, choàng...
  • Draperie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Hàng len dạ 1.2 Nghề dệt dạ; nghề buôn dạ; nhà máy dạ 1.3 Màn trướng xếp nếp 1.4 (hội...
  • Drapier

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Thợ dệt dạ 1.2 Người buôn dạ 2 Tính từ 2.1 Dệt dạ 2.2 Buôn dạ Danh từ Thợ dệt dạ Người buôn...
  • Drapé

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Bọc dạ 1.2 Xếp nếp 1.3 Có tuyết dạ, giả dạ 2 Danh từ giống đực 2.1 Lối xếp nếp; nếp xếp...
  • Drastique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xổ, tẩy mạnh 1.2 (kinh tế) tài chính hà khắc 1.3 Danh từ giống đực 1.4 Thuốc xổ, thuốc tẩy mạnh...
  • Draugar

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Ma (thần thoại Bắc Âu) Danh từ giống đực Ma (thần thoại Bắc Âu)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Math

2.090 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Handicrafts

2.182 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top