Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Entorse

Mục lục

Danh từ giống cái

(y học) sự bong gân
(nghĩa bóng) sự vi phạm

Xem thêm các từ khác

  • Entortillage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Lời rắc rối luẩn quẩn (trong câu văn) Danh từ giống đực Lời rắc rối luẩn quẩn (trong...
  • Entortillement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự quấn Danh từ giống đực Sự quấn Entortillement de la vigne sự quấn của cây nho
  • Entortiller

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Bọc xoắn lại 1.2 Làm cho rắc rối lẩn quẩn 1.3 (thân mật) quyến rũ, dụ dỗ 1.4 Phản nghĩa...
  • Entour

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (văn học) vùng xung quanh Danh từ giống đực (văn học) vùng xung quanh Les entours du village...
  • Entourage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Trang trí viền quanh 1.2 Những người thân cận Danh từ giống đực Trang trí viền quanh Những...
  • Entourer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đặt xung quanh, bao quanh, vây quanh 1.2 Sống xung quanh 1.3 Ân cần (đối xử) Ngoại động từ...
  • Entourloupette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thân mật) vố chơi xỏ Danh từ giống cái (thân mật) vố chơi xỏ
  • Entournure

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Như emmanchure Danh từ giống cái Như emmanchure être gêné dans les entournures aux entournures (thân...
  • Entouré

    Tính từ được nhiều người săn đón; được nhiều người phụ tá Une femme très entourée một chị phụ nữ rất được săn...
  • Entr'apercevoir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Thoáng thấy Ngoại động từ Thoáng thấy Entr\'\'apercevoir une étoile filante thoáng thấy một ngôi...
  • Entr'ouvrir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hé mở 1.2 Vén Ngoại động từ Hé mở Entrouvrir une fenêtre hé mở cửa sổ Vén Entrouvrir les...
  • Entracte

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sân khấu) nghỉ chuyển hồi 1.2 (âm nhạc) khúc mở hồi 1.3 Lúc nghỉ, thời gian nghỉ Danh...
  • Entraide

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự giúp đỡ lẫn nhau, sự tương trợ Danh từ giống cái Sự giúp đỡ lẫn nhau, sự tương...
  • Entrailles

    Mục lục 1 Danh từ giống cái ( số nhiều) 1.1 Bộ lòng 1.2 (nghĩa bóng) lòng, trung tâm 1.3 (nghĩa bóng) lòng, tình cảm 1.4 (từ...
  • Entrain

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hào hứng 1.2 Sự hăng say 1.3 Phản nghĩa Apathie, calme, inertie, froideur, nonchalance, tristesse....
  • Entrait

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kiến trúc) xà ngang Danh từ giống đực (kiến trúc) xà ngang
  • Entrant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Vào 2 Danh từ 2.1 ( số nhiều) người vào 2.2 Phản nghĩa Sortant. Tính từ Vào Le nombre des élèves entrants...
  • Entrante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái entrant entrant
  • Entrave

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Xích chân (làm súc vật không chạy được) 1.2 (nghĩa rộng) xiềng xích, gông cùm 1.3 (nghĩa...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top