Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Fasin

Mục lục

Danh từ giống đực

Đất trét lò (lò rèn)

Xem thêm các từ khác

  • Faste

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng 1.2 Phản nghĩa Simplicité. Danh từ giống đực Vẻ tráng lệ,...
  • Fastes

    Mục lục 1 Danh từ giống đực số nhiều 1.1 Kỷ yếu 1.2 (sử học) niên biểu Danh từ giống đực số nhiều Kỷ yếu Les fastes...
  • Fastidieuse

    Mục lục 1 Xem fastidieux Xem fastidieux
  • Fastidieusement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Chán ngắt Phó từ Chán ngắt
  • Fastidieux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chán ngắt 1.2 Phản nghĩa Amusant, intéressant. Tính từ Chán ngắt Livre d\'une lecture fastidieuse sách đọc...
  • Fastueuse

    Mục lục 1 Xem fastueux Xem fastueux
  • Fastueusement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Xa hoa, tráng lệ Phó từ Xa hoa, tráng lệ Vivre fastueusement sống xa hoa
  • Fastueux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xa hoa, tráng lệ 1.2 Phản nghĩa Simple, modeste, pauvre. Tính từ Xa hoa, tráng lệ Homme fastueux người xa hoa...
  • Fat

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Tự phụ, hợm mình 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình 1.4 Phản nghĩa Modeste. Tính...
  • Fatal

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (có) định mệnh, tiền định 1.2 Tất nhiên, không tránh được 1.3 Nguy hại; trí mạng 1.4 Làm khổ người,...
  • Fatale

    Mục lục 1 Xem fatal Xem fatal
  • Fatalement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Tất nhiên, không tránh được Phó từ Tất nhiên, không tránh được Ceci devait fatalement arriver việc này...
  • Fatalisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thuyết định mệnh Danh từ giống đực Thuyết định mệnh
  • Fataliste

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Danh từ 1.2 Người theo thuyết định mệnh, nhà định mệnh Tính từ fatalisme fatalisme Danh từ Người...
  • Fatalité

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tính tiền định 1.2 định mệnh, số mệnh 1.3 Việc tất nhiên, việc không tránh được 1.4...
  • Fate

    Mục lục 1 Xem fat Xem fat
  • Fatidique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Báo triệu 1.2 Tiền định, thiên định Tính từ Báo triệu Le vol fatidique des oiseaux cánh chim báo triệu...
  • Fatidiquement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Tiền định, thiên định Phó từ Tiền định, thiên định
  • Fatigant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Làm mệt nhọc 1.2 Làm cho chán ngán 1.3 Phản nghĩa Reposant. Aisé, facile. Agréable Tính từ Làm mệt nhọc...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top