Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Flot

Mục lục

Danh từ giống đực

Sóng, làn sóng
Flots de la mer
sóng biển
Flot révolutionnaire
làn sóng cách mạng
Nước triều lên
L'heure du flot
giờ triều lên
Làn; đống, tràng, lô, đám đông
Flots de cheveux
làn tóc
Un flot d'injures
một tràng chửi rủa
Flot d'auditeurs
đám đông thính giả
à flots à grands flots
nhiều
Le soleil entre à flots
�� ánh nắng rọi vào nhiều
être à flot
đã hết khó khăn bế tắc

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • triều lên 1.3 Làn; đống, tràng, lô, đám đông Danh từ giống đực Sóng, làn sóng Flots de la mer sóng biển Flot révolutionnaire làn sóng cách mạng Nước triều lên L\'heure du flot
  • Mục lục 1 Phó từ 1.1 Cuồn cuộn Phó từ Cuồn cuộn Le flot de véhicules se précipita làn sóng xe cộ đổ dồn cuồn cuộn
  • chất) Zone tectonique miền kiến tạo (địa chất) Zone hétérogène solide miền rắn dị thể Zone de flot zone de jusant miền triều lên/vùng triều rút Vùng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top