Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Fonder

Mục lục

Ngoại động từ

Sáng lập, lập
Fonder une société
sáng lập một hội
Bỏ tiền lập ra
Fonder un prix
bỏ tiền lập ra một giải thưởng
Cho dựa vào, cho căn cứ vào; làm căn cứ cho
Fonder ses espérances sur
căn cứ vào... mà hy vọng
Voilà ce qui fonde la réclamation
đó là cái làm căn cứ cho lời khiếu nại
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) xây móng
Fonder un édifice sur un terrain ferme
xây móng một tòa nhà trên một khoảnh đất rắn chắc

Các từ tiếp theo

  • Fonderie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái (kỹ thuật) 1.1 Sự nấu luyện (kim loại); xưởng nấu luyện 1.2 Nghề đúc; xưởng đúc Danh từ...
  • Fondeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Quản đốc xưởng đúc 1.2 Thợ rót (ở lò nấu luyện kim loại); thợ đúc Danh từ giống...
  • Fondeuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (kỹ thuật) máy đúc Danh từ giống cái (kỹ thuật) máy đúc
  • Fondis

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực fontis fontis
  • Fondoir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Nơi rán mỡ (ở lò sát sinh) Danh từ giống đực Nơi rán mỡ (ở lò sát sinh)
  • Fondouk

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Kho hàng, quán hàng (ở nước Hồi giáo) Danh từ giống đực Kho hàng, quán hàng (ở nước...
  • Fondre

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nấu chảy; làm tan 1.2 Đúc 1.3 (nghĩa bóng) làm dịu, làm giảm 1.4 (hội họa) hòa dịu 2 Nội...
  • Fondrilles

    Mục lục 1 Danh từ giống cái số nhiều Danh từ giống cái số nhiều effondrilles effondrilles
  • Fonds

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đất đai, ruộng đất; sản nghiệp 1.2 Vốn; quỹ; tài sản 1.3 ( số nhiều) tiền mặt; số...
  • Fondu

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Nấu chảy, tan 1.2 (nghĩa rộng) mờ 1.3 (hội họa) nhạt dần (màu) 2 Danh từ giống đực 2.1 Sự nhạt...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.980 lượt xem

The City

26 lượt xem

Kitchen verbs

307 lượt xem

Bikes

726 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top