Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Foulard

Mục lục

Danh từ giống đực

Lụa mỏng
Khăn quàng cổ
Khăn trùm, khăn mỏ quạ

Các từ tiếp theo

  • Foule

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Đám đông 1.2 Quần chúng 1.3 Đám, loạt, đống Danh từ giống cái Đám đông Fendre la foule...
  • Fouler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nện, ép, nén 1.2 Giẫm lên 1.3 Làm bong gân 1.4 (từ cũ, nghĩa cũ) áp bức bóc lột Ngoại động...
  • Foulerie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Xưởng nén, xưởng nện (da, dạ) 1.2 Máy nén; máy nện Danh từ giống cái Xưởng nén, xưởng...
  • Fouleur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực (kỹ thuật) 1.1 Công nhân nén phớt, công nhân nện dạ 1.2 Thợ ép nho Danh từ giống đực (kỹ...
  • Fouleuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Máy nén phớt (để làm mũ) Danh từ giống cái Máy nén phớt (để làm mũ) fouleuse à maillets...
  • Fouloir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Dụng cụ nén, dụng cụ nện (dạ, da) 1.2 Máy ép nho; chày giã nho 1.3 Búa đầm bê tông 1.4...
  • Foulon

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) công nhân nén dạ Danh từ giống đực moulin à foulon foulon (từ cũ, nghĩa...
  • Foulonnage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (ngành dệt) sự nén dạ, sự nện dạ Danh từ giống đực (ngành dệt) sự nén dạ, sự...
  • Foulonner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (ngành dệt) nén, nện (dạ) Ngoại động từ (ngành dệt) nén, nện (dạ)
  • Foulonnier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Công nhân máy nén dạ 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) chủ máy nén dạ Danh từ giống đực Công nhân...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

320 lượt xem

The Space Program

202 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Insects

166 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top