Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Jigger

Mục lục

Danh từ giống đực

(điện học) biến thế jigơ

Xem thêm các từ khác

  • Jingo

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) phần tử sô vanh hiếu chiến ( Anh) Danh từ giống đực (sử học) phần tử sô...
  • Jiu-jitsu

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Võ jiuxu (của Nhật Bản) Danh từ giống đực Võ jiuxu (của Nhật Bản)
  • Joaillerie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Nghề kim hoàn; nghề bán kim hoàn 1.2 Đồ kim hoàn; hiệu kim hoàn Danh từ giống cái Nghề kim...
  • Joaillier

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Thợ kim hoàn 1.2 Người bán kim hoàn Danh từ Thợ kim hoàn Người bán kim hoàn
  • Job

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Việc làm kiếm tiền (tạm thời) Danh từ giống đực Việc làm kiếm tiền (tạm thời) monter...
  • Jobard

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thân mật) khờ khạo 1.2 Phản nghĩa Malin 1.3 Danh từ 1.4 (thân mật) kẻ khờ khạo Tính từ (thân mật)...
  • Jobarde

    Mục lục 1 Xem jobard Xem jobard
  • Jobarder

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lừa, lừa gạt Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lừa, lừa...
  • Jobarderie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự khờ khạo 1.2 Lời nói khờ khạo Danh từ giống cái Sự khờ khạo Lời nói khờ khạo
  • Jobardise

    Mục lục 1 Xem jobarderie Xem jobarderie
  • Jobelin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) tiếng lóng của bọn ăn mày Danh từ giống đực (sử học) tiếng lóng của bọn...
  • Jocasse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (động vật học) chim sao tro Danh từ giống cái (động vật học) chim sao tro
  • Jociste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Đoàn viên Thanh niên công nhân Cơ Đốc Danh từ Đoàn viên Thanh niên công nhân Cơ Đốc
  • Jockey

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người cưỡi ngựa đua, dô kề Danh từ giống đực Người cưỡi ngựa đua, dô kề régime...
  • Jocrisse

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chàng ngốc Danh từ giống đực Chàng ngốc
  • Jodler

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Hát í a (không thành lời) Nội động từ Hát í a (không thành lời)
  • Joeuse

    Mục lục 1 Xem joyeux Xem joyeux
  • Johannique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) Thánh Giăng (tác giả tập Phúc âm IV) Tính từ (thuộc) Thánh Giăng (tác giả tập Phúc âm IV)
  • Johannite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) johanit Danh từ giống cái (khoáng vật học) johanit
  • Joie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự vui sướng, sự vui mừng 1.2 Niềm vui 1.3 Phản nghĩa Chagrin, désenchantement, désespoir, douleur,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top