Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Libre

Mục lục

Tính từ

Tự do
Rảnh, rỗi
Bỏ không, trống
Thoải mái
Sỗ sàng
Chưa chồng, chưa vợ
Phản nghĩa Esclave; captif, prisonnier. Opprimé, soumis. Défendu, interdit, réglementé; obligatoire. Déterminé; dépendant.
Phản nghĩa Gêné, empêché, forcé. Pris, réservé, retenu. Attaché, engagé. Occupé, plein. Fixe, imposé.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Phụ thuộc 2 Phản nghĩa 2.1 Autonome indépendant libre
  • từ 2.1 (từ cũ, nghĩa cũ) suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng Danh từ giống đực Nhà tư tưởng Un grand penseur một nhà tư tưởng lớn libre penseur libre libre
  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Người cả thẹn (đàn bà) 2 Tính từ 2.1 Cả thẹn 3 Phản nghĩa 3.1 Large libertin libre
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Lúng túng, bối rối 2 Phản nghĩa 2.1 Libre
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kinh tế) chế độ thuế quan bảo hộ 1.2 Phản nghĩa Libre
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) nô lệ 1.2 Hèn hạ 1.3 Lệ thuộc 1.4 Phản nghĩa Libre. Tính từ
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Trọng tài 1.2 Người
  • ) vướng víu, (ngôn ngữ học) cản (nguyên âm), hẹp đáy (váy, áo dài nữ), libre [[]], voyelle entravée, nguyên âm cản
  • Tính từ: bắt buộc, cưỡng chế, gượng, miễn cưỡng, không
  • thuật) theo khuôn phép 1.3 (nghĩa bóng) uy nghi 2 Phản nghĩa 2.1 Laïque profane Libre Mobile Tính từ Theo nghi thức tôn giáo

Xem tiếp các từ khác

  • Libre-service

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Phương pháp người mua tự phục vụ Danh từ giống đực Phương pháp người mua tự phục...
  • Libre-échange

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thuyết mậu dịch tự do 2 Phản nghĩa 2.1 Protectionnisme [[]] Danh từ giống đực Thuyết mậu...
  • Libre-échangisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chủ nghĩa mậu dịch tự do 2 Phản nghĩa 2.1 Protectionisme [[]] Danh từ giống đực Chủ nghĩa...
  • Libre-échangiste

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Mậu dịch tự do 2 Danh từ 2.1 Người chủ trương mậu dịch tự do Tính từ Mậu dịch tự do Politique...
  • Librement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Tự do 1.2 Thoải mái; phóng túng 1.3 Thành thật, không khách sáo 1.4 Sỗ sàng 1.5 Tự ý (chọn lựa) Phó...
  • Librettiste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Tác giả kịch bản Danh từ Tác giả kịch bản
  • Libretto

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) kịch bản Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ) kịch bản
  • Liburne

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sử học) thuyền chiến (hai dãy mái chèo cổ La Mã) Danh từ giống cái (sử học) thuyền chiến...
  • Libyen

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) Li-bi 1.2 Danh từ 1.3 Người Li-bi 1.4 Danh từ giống đực 1.5 (ngôn ngữ học) tiếng Li-bi Tính...
  • Libyenne

    Mục lục 1 Tính từ giống cái, danh từ giống cái Tính từ giống cái, danh từ giống cái libyen libyen

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      1 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 19/01/21 03:06:02
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top