Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Matriciel

Mục lục

Tính từ

Xem matrice 4
Algèbre matricielle
đại số ma trận
Xem matrice 5
Les données matricielles de l'impôt
cứ liệu sổ cái của thuế

Các từ tiếp theo

  • Matricielle

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái matriciel matriciel
  • Matricule

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sổ ghi tên, danh bạ 1.2 Sự ghi tên, sự đăng ký 1.3 Bản sao đăng ký 1.4 Tính từ Danh từ...
  • Matriculer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ghi vào danh bạ 1.2 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đánh số đăng ký Ngoại...
  • Matrilinéaire

    Tính từ (dân tộc học) (theo) dòng mẹ, (theo) mẫu hệ
  • Matrilocal

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (dân tộc học) gửi rể, ở nhà vợ Tính từ (dân tộc học) gửi rể, ở nhà vợ Mariage matrilocal hôn...
  • Matrilocale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái matrilocal matrilocal
  • Matrimonial

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) hôn nhân Tính từ (thuộc) hôn nhân Régime matrimonial chế độ hôn nhân
  • Matrimoniale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái matrimonial matrimonial
  • Matrimonialement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 (văn học) về mặt hôn nhân; do hôn nhân Phó từ (văn học) về mặt hôn nhân; do hôn nhân
  • Matrocline

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ Hérédité matrocline ) (sinh vật học, sinh lý học) di truyền tính mẹ
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top