Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Moniteur

Mục lục

Danh từ

Thầy thể dục thể thao, thầy dạy (một số môn khác)
Moniteur d'éducation physique
thầy thể dục
(từ cũ, nghĩa cũ) người hướng dẫn, người cố vấn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái moniteur moniteur
  • Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người học nghề, người học việc 1.2 Phản nghĩa Ma†tre, patron. Instructeur, moniteur
  • (một số môn khác) 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) người hướng dẫn, người cố vấn Danh từ Thầy thể dục thể thao, thầy dạy (một số môn khác) Moniteur

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top