Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Organisation

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự tổ chức, cách tổ chức; tổ chức
Organisation d'une fête
sự tổ chức một ngày hội
L'organisation de l'armée
cách tổ chức quân đội
Organisation des Nations Unies
tổ chức Liên Hiệp Quốc
Cách cấu tạo
L'organisation des végétaux
cấu tạo của thực vật
Phản nghĩa Anarchie, chaos, dérèglement, désordre, désorganisation.

Các từ tiếp theo

  • Organisationnel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) tổ chức chính trị Tính từ (thuộc) tổ chức chính trị Les principes organisationnels nguyên tắc...
  • Organisationnelle

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái organisationnel organisationnel
  • Organisatrice

    Mục lục 1 Tính từ giống cái 1.1 Danh từ giống cái 1.2 Người tổ chức Tính từ giống cái organisateur organisateur Danh từ giống...
  • Organiser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tổ chức 1.2 Sắp đặt 1.3 Phản nghĩa Déranger, dérégler, désorganiser, détruire Ngoại động từ...
  • Organisine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh vật học; sinh lý học) ocganizin Danh từ giống cái (sinh vật học; sinh lý học) ocganizin
  • Organisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cơ thể 1.2 Sinh vật 1.3 Cơ cấu; tổ chức Danh từ giống đực Cơ thể Organisme humain cơ...
  • Organiste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người chơi đàn ống, nhạc sĩ đàn ống Danh từ Người chơi đàn ống, nhạc sĩ đàn ống
  • Organisé

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hữu cơ 1.2 Có tổ chức 2 Phản nghĩa 2.1 Anarchique confus désordonné inorganique inorganisé [[]] Tính từ Hữu...
  • Organite

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sinh vật học; sinh lý học) bào quan Danh từ giống đực (sinh vật học; sinh lý học) bào...
  • Organoleptique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Gây ấn tượng cảm giác Tính từ Gây ấn tượng cảm giác Propriété organoleptique tính chất gây ấn...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top