Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Paner

Mục lục

Ngoại động từ

Rắc vụn bánh mì (trước khi rán)
Paner du poisson
rắc vụn bánh mì lên cá

Các từ tiếp theo

  • Panerée

    Danh từ giống cái (từ cũ; nghĩa cũ) thúng (lượng chứa) Une panerée de paddy một thúng thóc
  • Paneterie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Kho bánh mì (ở các cơ sở và tập thể lớn, hoặc của vua chúa ngày xưa) Danh từ giống cái...
  • Panetier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) quan coi bánh Danh từ giống đực (sử học) quan coi bánh
  • Panetière

    Danh từ giống cái Tủ đựng bánh mì (từ cũ; nghĩa cũ) túi đựng bánh
  • Paneton

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Khuôn bánh mì 1.2 Đồng âm Panneton Danh từ giống đực Khuôn bánh mì Đồng âm Panneton
  • Pangermanique

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ pangermanisme pangermanisme
  • Pangermanisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chủ nghĩa liên Đức Danh từ giống đực Chủ nghĩa liên Đức
  • Pangermaniste

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Danh từ 1.2 Người theo chủ nghĩa liên Đức Tính từ pangermanisme pangermanisme Danh từ Người theo chủ...
  • Pangolin

    Mục lục 1 Bản mẫu:Pangolin 1.1 Danh từ giống đực 1.2 (động vật học) con tê tê Bản mẫu:Pangolin Danh từ giống đực (động...
  • Panhellénique

    Tính từ Toàn Hy Lạp Intérêts panhelléniques quyền lợi toàn dân Hy Lạp Ligue panhellénique liên minh toàn Hy Lạp

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Math

2.090 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top