Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Pantalon

Mục lục

Danh từ giống đực

Quần dài
Mettre un pantalon enfiler un pantalon
mặc quần, xỏ quần vào
Pantalon fuseau
quần ống túm
Pantalon collant
quần bó sát người
Entrejambes d'un pantalon bretelles d'un pantalon
đũng quần, dây đeo quần

Các từ tiếp theo

  • Pantalonnade

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sân khấu) trò hề 1.2 Trò giả dối Danh từ giống cái (sân khấu) trò hề Trò giả dối
  • Pante

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thông tục) gã, thằng cha 1.2 (từ lóng) (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ngờ nghệch Danh từ giống...
  • Pantelant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hổn hển 1.2 Phập phồng 1.3 (nghĩa bóng) nghẹn ngào; xốn xang Tính từ Hổn hển Être pantelant de terreur...
  • Pantelante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái pantelant pantelant
  • Panteler

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (từ hiếm; nghĩa ít dùng) thở hổn hển 1.2 Phập phồng 1.3 Nghẹn ngào; xốn xang Nội động từ...
  • Pantenne

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Như pantière Danh từ giống cái Như pantière en pantenne (hàng hải) lộn xộn
  • Panthère

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (động vật học) con báo 1.2 Da lông báo 1.3 (từ cũ; nghĩa cũ) con mụ la sát 2 Tính từ (không...
  • Panthéisme

    Danh từ giống đực Thuyết phiếm thần
  • Panthéiste

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem panthéisme 2 Danh từ 2.1 Người theo thuyết phiếm thần Tính từ Xem panthéisme Danh từ Người theo thuyết...
  • Pantographe

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Máy thu phóng, máy vẽ truyền 1.2 (đường sắt) khung lấy điện Danh từ giống đực Máy...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.166 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top