Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Plongeur

Mục lục

Danh từ

Người lặn
Un adroit plongeur
người lặn giỏi
Thợ lặn
(thể dục thể thao) người nhào lặn
(kỹ thuật) người nhúng men (đồ gốm)
Người rửa bát đĩa (trong hàng ăn)
Danh từ giống đực
Chim lặn

Xem thêm các từ khác

  • Plongeuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái plongeur plongeur
  • Ploquer

    Mục lục 1 Ngọai động từ Ngọai động từ Ploquer des laines ) trộn len khác vào màu
  • Ploqueteuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái ploqueuse ploqueuse
  • Ploquettes

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 ( số nhiều) xơ len, len vụn Danh từ giống cái ( số nhiều) xơ len, len vụn
  • Ploqueuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Máy trộn len Danh từ giống cái Máy trộn len
  • Plot

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực plot de contact )
  • Plouc

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà quê Danh từ giống đực (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà...
  • Plouf

    Mục lục 1 Thán từ 1.1 Tõm! Thán từ Tõm!
  • Plouk

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà quê Danh từ giống đực (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà...
  • Ploutage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (nông nghiệp) sự bừa tơi Danh từ giống đực (nông nghiệp) sự bừa tơi
  • Plouter

    Mục lục 1 Ngọai động từ 1.1 (nông nghiệp) bừa tơi Ngọai động từ (nông nghiệp) bừa tơi
  • Ploutocrate

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tên đầu sỏ tài chính Danh từ giống đực Tên đầu sỏ tài chính
  • Ploutocratie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Chế độ đầu sỏ tài chính Danh từ giống cái Chế độ đầu sỏ tài chính
  • Ploutocratique

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ plutocratie plutocratie
  • Ployable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (từ hiếm) uốn được Tính từ (từ hiếm) uốn được
  • Ployage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự uốn cong, sự uốn Danh từ giống đực Sự uốn cong, sự uốn
  • Ployer

    Mục lục 1 Ngọai động từ 1.1 Uốn cong uốn 2 Nội động từ 2.1 Oằn xuống 2.2 Rút lui 2.3 Chịu khuất phục 2.4 Phản nghĩa...
  • Plucher

    Mục lục 1 Nội động từ Nội động từ pelucher pelucher
  • Pluches

    Mục lục 1 Danh từ giống cái số nhiều 1.1 (thông tục) vỏ gọt ra; rau nhặt bỏ Danh từ giống cái số nhiều (thông tục)...
  • Plucheuse

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ pelucheux pelucheux
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top