Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Ploqueuse

Mục lục

Danh từ giống cái

Máy trộn len

Xem thêm các từ khác

  • Plot

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực plot de contact )
  • Plouc

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà quê Danh từ giống đực (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà...
  • Plouf

    Mục lục 1 Thán từ 1.1 Tõm! Thán từ Tõm!
  • Plouk

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà quê Danh từ giống đực (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà...
  • Ploutage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (nông nghiệp) sự bừa tơi Danh từ giống đực (nông nghiệp) sự bừa tơi
  • Plouter

    Mục lục 1 Ngọai động từ 1.1 (nông nghiệp) bừa tơi Ngọai động từ (nông nghiệp) bừa tơi
  • Ploutocrate

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tên đầu sỏ tài chính Danh từ giống đực Tên đầu sỏ tài chính
  • Ploutocratie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Chế độ đầu sỏ tài chính Danh từ giống cái Chế độ đầu sỏ tài chính
  • Ploutocratique

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ plutocratie plutocratie
  • Ployable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (từ hiếm) uốn được Tính từ (từ hiếm) uốn được
  • Ployage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự uốn cong, sự uốn Danh từ giống đực Sự uốn cong, sự uốn
  • Ployer

    Mục lục 1 Ngọai động từ 1.1 Uốn cong uốn 2 Nội động từ 2.1 Oằn xuống 2.2 Rút lui 2.3 Chịu khuất phục 2.4 Phản nghĩa...
  • Plucher

    Mục lục 1 Nội động từ Nội động từ pelucher pelucher
  • Pluches

    Mục lục 1 Danh từ giống cái số nhiều 1.1 (thông tục) vỏ gọt ra; rau nhặt bỏ Danh từ giống cái số nhiều (thông tục)...
  • Plucheuse

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ pelucheux pelucheux
  • Plucheux

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ pelucheux pelucheux
  • Plug

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cái mồi (bằng gỗ) Danh từ giống đực Cái mồi (bằng gỗ)
  • Plui-plui

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực pivert pivert
  • Pluie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Mưa 1.2 Vô số Danh từ giống cái Mưa Pluie d\'orage mưa dông! pluie de balles mưa đạn Vô số...
  • Plum-cake

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Bánh nho Danh từ giống đực Bánh nho
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top