Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Poste

Mục lục

Danh từ giống cái

Bưu điện; nhà bưu điện
Xe thư
( số nhiều; kiến trúc) trang trí hình sóng
(từ cũ, nghĩa cũ) trạm

Các từ tiếp theo

  • Postembryonnaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (sinh vật học) hậu phôi Tính từ (sinh vật học) hậu phôi
  • Poster

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tranh (nhiếp ảnh), phóng to dán trong nhà Danh từ giống đực Tranh (nhiếp ảnh), phóng to dán...
  • Posteriori

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Tính từ Phó ngữ Tính từ à posteriori posteriori
  • Postface

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Lời bạt Danh từ giống cái Lời bạt
  • Postformation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Hậu tạo Danh từ giống cái Hậu tạo
  • Postglaciaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (địa lý, địa chất) sau sông băng Tính từ (địa lý, địa chất) sau sông băng
  • Posthite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) viêm da quy đầu Danh từ giống cái (y học) viêm da quy đầu
  • Posthume

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Đẻ sau khi bố chết 1.2 Di cảo, để lại 1.3 Truy tặng Tính từ Đẻ sau khi bố chết Enfant posthume đứa...
  • Posthypophyse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (giải phẫu) thùy sau tuyến yên Danh từ giống cái (giải phẫu) thùy sau tuyến yên
  • Postiche

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thêm sau, phụ vào 1.2 Giả 1.3 Vờ 1.4 Giả tạo 1.5 Danh từ giống đực 1.6 Món tóc giả 1.7 Danh từ giống...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

The Supermarket

1.161 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top