Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Problématiquement

Phó từ

Không chắc, mơ hồ

Các từ tiếp theo

  • Proboscidien

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) 1.2 Thú có vòi, thú loại voi 1.3 ( số nhiều) bộ voi Danh từ giống đực...
  • Procaine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (dược học) procain Danh từ giống cái (dược học) procain
  • Procambial

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ procambium procambium
  • Procambium

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) tiền tầng sinh gỗ Danh từ giống đực (thực vật học) tiền tầng sinh...
  • Procellariiformes

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 ( số nhiều) (động vật học) bộ hải âu Danh từ giống đực ( số nhiều) (động vật...
  • Processif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Kiện cáo 1.2 Sính kiện cáo Tính từ Kiện cáo Formes processives hình thức kiện cáo Sính kiện cáo
  • Procession

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Đám rước 1.2 (thân mật) dòng người Danh từ giống cái Đám rước (thân mật) dòng người
  • Processionnaire

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (động vật học) sâu đoàn 1.2 Tính từ 1.3 Xem danh từ giống cái Danh từ giống cái (động...
  • Processionnal

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tôn giáo) kinh rước Danh từ giống đực (tôn giáo) kinh rước
  • Processionnel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (văn học) xem procession I 1.2 Danh từ giống đực Tính từ (văn học) xem procession I Cortège processionnel...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Universe

149 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

An Office

233 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top