Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Quotidien

Mục lục

Tính từ

Hằng ngày
Travail quotidien
công việc hằng ngày
Journal quotidien
báo hằng ngày
pain quotidien
cái ăn hàng ngày; việc hàng ngày

Danh từ giống đực

Báo hằng ngày, nhật báo
Les grands quotidiens de la ville
những tờ nhật báo lớn của thành phố
Việc hàng ngày

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái quotidien quotidien
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hằng ngày 2 Danh từ giống đực 2.1 Báo hằng ngày, nhật báo 2.2 Việc hàng ngày Tính từ Hằng ngày Travail quotidien

Xem tiếp các từ khác

  • Quotidienne

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái quotidien quotidien
  • Quotidiennement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Hằng ngày, thường ngày Phó từ Hằng ngày, thường ngày
  • Quotient

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thương số, thương Danh từ giống đực Thương số, thương Quotient assimilateur (sinh vật học)...
  • Quottement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự khớp (bánh xe răng) Danh từ giống đực Sự khớp (bánh xe răng)
  • Quotter

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Khớp (bánh xe răng) Nội động từ Khớp (bánh xe răng)
  • R

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 R Danh từ giống đực R R ) (khoa đo lường) rơngen (ký hiệu) R ) ( hóa học) gốc rượu (ký...
  • Ra

    Mục lục 1 ( hóa học) ra đi (ký hiệu) ( hóa học) ra đi (ký hiệu)
  • Rab

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thông tục) (viết tắt của rabiot) món (ăn phát) thêm Danh từ giống đực (thông tục) (viết...
  • Rabais

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự bớt giá, sự hạ giá 1.2 ( thủy lợi) sự rút nước (sau cơn lũ) Danh từ giống đực...
  • Rabaissant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Làm giảm giá trị Tính từ Làm giảm giá trị Propos rabaissants những lời nói làm giảm giá trị

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top