Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Résidu


Danh từ giống đực

Bã, cặn, cặn bã
Résidu des brasseries
bã nhà máy bia
résidu d'urine
cặn nước tiểu
(toán học) số dư
Méthode des résidus
(lôgic) phương pháp trừ dư

Xem thêm các từ khác

  • Résiduaire

    Tính từ (thành) cặn bã Eaux résiduaires nước cặn bã
  • Résignable

    Tính từ Có thể từ được Fonction résignable chức vụ có thể từ được
  • Résignataire

    Danh từ Người được nhường (một chức vụ, một quyền lợi)
  • Résignation

    Danh từ giống cái Sự cam chịu; sự nhẫn nhục Résignation à l\'injustice sự cam chịu bất công souffrir avec résignation nhẫn nhục...
  • Résigner

    Ngoại động từ (văn học) từ bỏ Résigner sa charge từ bỏ chức vụ, từ chức
  • Résigné

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Cam chịu; nhẫn nhục 2 Danh từ giống đực 2.1 Người nhẫn nhục Tính từ Cam chịu; nhẫn nhục Une âme...
  • Résiliable

    Tính từ Có thể hủy bỏ Contrat résiliable hợp đồng có thể hủy bỏ
  • Résilient

    Tính từ (vật lý học) (có sức) bền va
  • Résilier

    Ngoại động từ Hủy bỏ (một hợp đồng)
  • Résille

    Danh từ giống cái Lưới bao tóc Mạng chì giữ kính ghép màu
  • Résine

    Danh từ giống cái Nhựa Résine de pin nhựa thông Résine synthétique nhựa tổng hợp
  • Résineux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) nhựa 1.2 Cho nhựa; có nhựa 2 Danh từ giống đực 2.1 Cây loại thông Tính từ (thuộc) nhựa...
  • Résinier

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) nhựa 2 Danh từ giống đực 2.1 Công nhân trích nhựa (thông...) Tính từ (thuộc) nhựa Industrie...
  • Résinifère

    Tính từ Cho nhựa Arbres résinifères cây cho nhựa
  • Résipiscence

    Danh từ giống cái Lồng hối cải Amener quelqu\'un à résipiscence khiến cho ai hối cải Recevoir à résipiscence xá tội cho kẻ hối...
  • Résistance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chống, sự chịu; sức chống, sức chịu; khả năng chịu, sức dẻo dai 1.2 Sức bền 1.3...
  • Résistant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Bền 1.2 Tài chịu, dẻo dai 1.3 Kháng chiến 1.4 (vật lý học) (có) điện trở 1.5 (từ hiếm, nghĩa ít...
  • Résister

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Chống lại, chống cự, kháng cự 1.2 Chịu 1.3 Cưỡng lại 2 Phản nghĩa 2.1 Capituler se rendre succomber...
  • Résistible

    Tính từ Có thể chống lại, có thể cưỡng lại
  • Résistivité

    Danh từ giống cái (điện học) suất điện trở
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top