Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Rider

Mục lục

Ngoại động từ

Làm nhăn
Le chagrin ride le front
sự buồn rầu làm nhăn trán
Làm gợn
Le vent ride la surface de l'eau
gió làm gợn mặt nước
(hàng hải) căng (dây siết buồm)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hoa phong nhã Danh từ giống đực ( số nhiều gentlemen) Người hào hoa phong nhã gentleman-rider gentleman-rider

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top