Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Salle

Mục lục

Danh từ giống cái

Phòng
Salle d'audience
phòng xử án
Salle d'opération
phòng mổ
Salle d'attente
phòng đợi
Toute la salle applaudit
cả phòng vỗ tay
(từ cũ, nghĩa cũ) phòng khách

Các từ tiếp theo

  • Sallisson

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tiếng địa phương, thân mật) cô gái bẩn thỉu Danh từ giống cái (tiếng địa phương,...
  • Salmanazar

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chai mười hai (đựng rượu sâm banh) Danh từ giống đực Chai mười hai (đựng rượu sâm...
  • Salmigondis

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Mớ hổ lốn 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) món ragu hổ lốn Danh từ giống đực Mớ hổ lốn (từ...
  • Salmis

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Món ragu chim quay Danh từ giống đực Món ragu chim quay
  • Salmite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) xanmit Danh từ giống cái (khoáng vật học) xanmit
  • Salmonella

    Mục lục 1 Danh từ giống cái ( không đổi) 1.1 Vi khuẩn xanmon Danh từ giống cái ( không đổi) Vi khuẩn xanmon
  • Salmoniculteur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người nuôi cá hồi Danh từ giống đực Người nuôi cá hồi
  • Salmoniculture

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Nghề nuôi cá hồi Danh từ giống cái Nghề nuôi cá hồi
  • Saloir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thùng muối, vại muối (để muối thịt, cá...) Danh từ giống đực Thùng muối, vại muối...
  • Salol

    Mục lục 1 (dược học) xalon, fenila xalixilat (dược học) xalon, fenila xalixilat

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.415 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Supermarket

1.146 lượt xem

At the Beach II

319 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top