Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Salut

Mục lục

Danh từ giống đực

Sự thoát nạn
Chercher son salut dans la fuite
chạy trốn để tìm cách thoát nạn
(tôn giáo) sự giải thoát
Le salut de l''âme
sự giải thoát linh hồn
Vị cứu tinh
Il fut le salut du pays
ông ấy là vị cứu tinh của đất nước
Salut national
sự cứu quốc
Sự chào; cái chào
Un salut profond
cái chào cúi rạp
Salut au drapeau
sự chào cờ
ancre de salut
khả năng cuối cùng
Armée de Salut
Đội quân Cứu thế

Thán từ

Chào
Salut les camarades!
chào các đồng chí!
(thân mật) xin vái thôi!
Phản nghĩa Damnation, perdition.

Các từ tiếp theo

  • Salutaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Bổ 1.2 Bổ ích 1.3 Phản nghĩa Fâcheux, funeste, mauvais, néfaste, pernicieux. Tính từ Bổ Remède salutaire thuốc...
  • Salutairement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 (văn học) bổ ích Phó từ (văn học) bổ ích
  • Salutation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chào; cách chào 1.2 Lời chào, lời thăm hỏi Danh từ giống cái Sự chào; cách chào Faire...
  • Salutiste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Đội viên Đội quân Cứu thế 1.2 Tính từ 1.3 (thuộc) Đội quân Cứu thế Danh từ Đội viên Đội quân...
  • Salvadorite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) xanvađorit Danh từ giống cái (khoáng vật học) xanvađorit
  • Salvatelle

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (giải phẫu) tĩnh mạch ngón tay út Danh từ giống cái (giải phẫu) tĩnh mạch ngón tay út
  • Salvateur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (văn học) cứu nguy 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (văn học) người cứu nguy 1.4 Phản nghĩa Damnable. Tính...
  • Salvation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) sự cứu nguy Danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ) sự cứu nguy
  • Salvatrice

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (văn học) cứu nguy 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (văn học) người cứu nguy 1.4 Phản nghĩa Damnable. Tính...
  • Salve

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Loạt súng 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (tôn giáo) kinh Đức Bà Danh từ giống cái Loạt súng...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Trucks

180 lượt xem

Fish and Reptiles

2.171 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Mammals II

314 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Supermarket

1.146 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top