Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Saper

Mục lục

Ngoại động từ

Đào chân cho đổ
Xói lở
(nghĩa bóng) phá hoại ngầm
Phản nghĩa Consolider, renforcer.

Các từ tiếp theo

  • Saperde

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (động vật học) xén tóc đục thân Danh từ giống cái (động vật học) xén tóc đục thân
  • Saperlipopette

    Mục lục 1 Thán từ 1.1 (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) mẹ kiếp! Thán từ (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) mẹ kiếp!
  • Saperlotte

    Mục lục 1 Thán từ 1.1 (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) mẹ kiếp! Thán từ (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) mẹ kiếp!
  • Sapeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Lính công binh Danh từ giống đực Lính công binh fumer comme un sapeur (thân mật) hút thuốc...
  • Sapeur-pompier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa Danh từ giống đực Công nhân chữa cháy, lính cứu hỏa
  • Saphique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (sử học) (thuộc) Xa-phô (nữ thi sĩ Hy Lạp) 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Thơ mười một âm tiết Tính...
  • Saphir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Xafia, ngọc lam Danh từ giống đực Xafia, ngọc lam
  • Saphirine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) xafirin Danh từ giống cái (khoáng vật học) xafirin
  • Saphisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (văn học) thói loạn dâm đồng giới nữ Danh từ giống đực (văn học) thói loạn dâm đồng...
  • Saphène

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (giải phẫu) tĩnh mạch hiển 2 Tính từ 2.1 (giải phẫu) xem (danh từ giống cái) Danh từ giống...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

601 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top