Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Sauge

Mục lục

Danh từ giống cái

Hoa xôn (cây, hoa)

Các từ tiếp theo

  • Saugrenu

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Kỳ cục Tính từ Kỳ cục Idée saugrenue ý kiến kỳ cục
  • Saugrenue

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Kỳ cục Tính từ Kỳ cục Idée saugrenue ý kiến kỳ cục
  • Saugue

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tiếng địa phương) thuyền đánh cá ( Địa Trung Hải) Danh từ giống cái (tiếng địa phương)...
  • Saulaie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) rừng liễu Danh từ giống cái (từ hiếm, nghĩa ít dùng) rừng liễu
  • Saule

    Mục lục 1 Bản mẫu:Saule 2 Danh từ giống đực 2.1 (thực vật học) cây liễu Bản mẫu:Saule Danh từ giống đực (thực vật...
  • Saulet

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) chim sẻ Danh từ giống đực (động vật học) chim sẻ
  • Saulsaie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái saulaie saulaie
  • Saulée

    Danh từ giống cái (tiếng địa phương) rặng liễu
  • Saumon

    Mục lục 1 Bản mẫu:Saumons 1.1 Danh từ giống đực 1.2 (động vật học) cá hồi 1.3 Thỏi (chì, thiếc...) 1.4 Tính từ ( không...
  • Saumoneau

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cá hồi con Danh từ giống đực (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cá hồi...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top