Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Sensible

Mục lục

Tính từ

Có cảm giác
Les êtres sensibles
những vật có cảm giác
Nhạy cảm
Sensible aux railleries
nhạy cảm trước những lời chế giễu
Nhạy
Balance sensible
cái cân nhạy
Cảm thấy được; rõ rệt
(triết học) (do) cảm tính
endroit sensible
(âm nhạc) âm dẫn
Danh từ giống cái
(âm nhạc) âm dẫn
Phản nghĩa Insensible. Dur, froid.

Các từ tiếp theo

  • Sensiblement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Cảm thấy được; rõ rệt 1.2 (thân mật) xấp xỉ 1.3 Phản nghĩa Insensiblement. Phó từ Cảm thấy được;...
  • Sensiblerie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Thói ủy mị, thói mau nước mắt Danh từ giống cái Thói ủy mị, thói mau nước mắt
  • Sensitif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuyền) cảm giác 1.2 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có cảm giác 1.3 (văn học) dễ mếch lòng 1.4 Tính từ...
  • Sensitive

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuyền) cảm giác 1.2 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có cảm giác 1.3 (văn học) dễ mếch lòng 1.4 Tính từ...
  • Sensitivo-moteur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (sinh vật học) (thuộc) cảm giác vận động Tính từ (sinh vật học) (thuộc) cảm giác vận động Nerf...
  • Sensitogramme

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (nhiếp ảnh) bản âm khoa đo lường nhạy Tính từ (nhiếp ảnh) bản âm khoa đo lường nhạy
  • Sensitométrie

    Danh từ giống cái (nhiếp ảnh) phép khoa đo lường nhạy
  • Sensoriel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) giác quan Tính từ (thuộc) giác quan Nerf sensoriel dây thần kinh giác quan
  • Sensorielle

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) giác quan Tính từ (thuộc) giác quan Nerf sensoriel dây thần kinh giác quan
  • Sensorimoteur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) cảm giác-vận động Tính từ (thuộc) cảm giác-vận động Troubles sensorimoteur loạn cảm giác-vận...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top