Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Sourd

Mục lục

Tính từ

Điếc
Na†tre sourd
sinh ra đã điếc
Consonne sourd
(ngôn ngữ học) âm điếc
Đục
Bruit sourd
tiếng đục
Gris sourd
màu xám đục
Không muốn nghe; không chịu nghe
Sourd aux avis
không muốn nghe những lời khuyên bảo
Ngầm; ngấm ngầm; âm thầm
Menée sourde
âm mưu ngầm
Douleur sourde
đau âm thầm
faire la sourde oreille oreille
oreille
sourd comme un pot sourd comme une pioche sourd comme une bécasse
điếc lòi

Danh từ giống đực

Người điếc
autant vaudrait parler à un sourd
như nói với người điếc
crier comme un sourd
gào to hết sức
frapper comme un sourd
đánh phũ phàng
il n'est pire sourd que celui qui ne veut pas entendre
không muốn hiểu thì hiểu sao được

Các từ tiếp theo

  • Sourd-muet

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Câm điếc 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Người câm điếc Tính từ Câm điếc Danh từ giống đực Người...
  • Sourde

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (ngôn ngữ học) phụ âm điếc 1.2 Phản nghĩa Eclatant, sonore. Vif. Aigu Danh từ giống cái (ngôn...
  • Sourde-muette

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Câm điếc 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Người câm điếc Tính từ Câm điếc Danh từ giống đực Người...
  • Sourdement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Đục; như bị nghẹt lại (tiếng) 1.2 Ngầm, ngấm ngầm; âm thầm Phó từ Đục; như bị nghẹt lại (tiếng)...
  • Sourdigane

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự làm giảm âm rung Danh từ giống đực Sự làm giảm âm rung
  • Sourdine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (âm nhạc) cái chặn tiếng Danh từ giống cái (âm nhạc) cái chặn tiếng à la sourdine en sourdine...
  • Sourdiner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm giảm âm rung (ở sứ cách điện...) Ngoại động từ Làm giảm âm rung (ở sứ cách điện...)
  • Sourdre

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (văn học) rỉ ra 1.2 (nghĩa bóng) nảy ra, sinh ra Nội động từ (văn học) rỉ ra L\'\'eau sourd de...
  • Souriant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Tươi cười 1.2 (nghĩa bóng) niềm nở 1.3 Phản nghĩa Grave. Tính từ Tươi cười Figure souriante vẻ mặt...
  • Souriante

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Tươi cười 1.2 (nghĩa bóng) niềm nở 1.3 Phản nghĩa Grave. Tính từ Tươi cười Figure souriante vẻ mặt...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Houses

2.219 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The City

26 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top