Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Superstructure

Mục lục

Danh từ giống cái

Kiến trúc thượng tầng
La superstructure d''une société
kiến trúc thượng tầng của một xã hội
(đường sắt) công trình trên mặt
Les superstructure d''une voie de chemin de fer
những công trình trên mặt đường sắt
(hàng hải) thượng tầng
Phản nghĩa Fond, fondation. Infrastructure.

Các từ tiếp theo

  • Supertanker

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tàu chở dầu lớn Danh từ giống đực Tàu chở dầu lớn
  • Superviser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Giám sát Ngoại động từ Giám sát Superviser la rédaction d\'un dictionnaire giám sát việc soạn...
  • Superviseur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người giám sát Danh từ giống đực Người giám sát
  • Supervision

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự giám sát Danh từ giống cái Sự giám sát
  • Supin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (ngôn ngữ học) động danh từ (tiếng La tinh) Danh từ giống đực (ngôn ngữ học) động...
  • Supinateur

    Mục lục 1 Tính từ giống đực 1.1 (giải phẫu) quay ngửa, ngửa 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (giải phẫu) cơ ngửa Tính từ...
  • Supination

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh vật học) sự quay ngửa Danh từ giống cái (sinh vật học) sự quay ngửa Supination de l\'avant-bras...
  • Supplantation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự đoạt chỗ, sự hất cẳng 1.2 Sự thay thế Danh từ giống cái Sự đoạt chỗ, sự hất...
  • Supplanter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đoạt chỗ, hất cẳng 1.2 Thay thế Ngoại động từ Đoạt chỗ, hất cẳng Supplanter son rival...
  • Suppliant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Van xin, năn nỉ, van nỉ 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Người van xin, người năn nỉ Tính từ Van xin, năn...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top