Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Task-force

Mục lục

Danh từ giống cái

(hải quân) lực lượng đặc nhiệm

Các từ tiếp theo

  • Tasmanien

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) đảo Ta-xma-ni (úc) Tính từ (thuộc) đảo Ta-xma-ni (úc)
  • Tasmanienne

    Mục lục 1 Xem tasmanien Xem tasmanien
  • Tasmanite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) tatmanit Danh từ giống cái (khoáng vật học) tatmanit
  • Tassage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thể dục thể thao) sự chèn (đối thủ) Danh từ giống đực (thể dục thể thao) sự chèn...
  • Tasse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tách, chén 1.2 (sử học) túi da (đeo ở thắt lưng) Danh từ giống cái Tách, chén Tasse de porcelaine...
  • Tasseau

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thanh đỡ Danh từ giống đực Thanh đỡ Une planche supportée par deux tasseaux placée contre le...
  • Tassement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự lún Danh từ giống đực Sự lún Tassement provoquant des ruptures dans un mur sự lún gây rạn...
  • Tasser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Ấn, tống, lèn, dồn 1.2 (thể dục thể thao) chèn 1.3 Nội động từ 1.4 Mọc chen chúc, mọc...
  • Tassetier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) thợ làm túi da (đeo ở thắt lưng) Danh từ giống đực (sử học) thợ làm túi...
  • Tassette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sử học) mảnh giáp che đùi ở áo giáp Danh từ giống cái (sử học) mảnh giáp che đùi ở...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top