Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Tenrec

Mục lục

Danh từ giống đực

tanrec
tanrec

Xem thêm các từ khác

  • Tensa

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sử học) kiệu rước tướng thánh (cổ La Mã) Danh từ giống cái (sử học) kiệu rước tướng...
  • Tenseur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Danh từ giống đực 1.2 (giải phẫu) cơ căng 1.3 (toán học) tenxơ Tính từ muscle tenseur ) (giải phẫu)...
  • Tensio-actif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (vật lý học) diện hoạt Tính từ (vật lý học) diện hoạt
  • Tensio-active

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái tensio-actif tensio-actif
  • Tensiomètre

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kỹ thuật) ứng biến kế 1.2 (vật lý học) máy đo sức căng bề mặt 1.3 (y học) huyết...
  • Tensiométrie

    Danh từ giống cái (vật lý học) phép đo sức căng bề mặt
  • Tension

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Trạng thái căng, sự căng 1.2 Sức căng 1.3 (cơ khí, cơ học) lực hứng biến 1.4 Áp suất,...
  • Tenson

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sử học) thơ đối thoại (thời trung đại) Danh từ giống cái (sử học) thơ đối thoại...
  • Tensoriel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (toán học) (thuộc) tenxơ Tính từ (toán học) (thuộc) tenxơ
  • Tensorielle

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái tensoriel tensoriel
  • Tentaculaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (nghĩa bóng) tỏa rộng ra tứ phía Tính từ tentacule tentacule (nghĩa bóng) tỏa rộng ra tứ phía
  • Tentacule

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) tua cảm xúc tu 1.2 (nghĩa bóng) phần vươn ra, phần tỏa rộng ra Danh từ...
  • Tentant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hấp dẫn Tính từ Hấp dẫn Mets tentant món ăn hấp dẫn
  • Tentante

    Mục lục 1 Xem tentant Xem tentant
  • Tentateur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Cám dỗ 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Người cám dỗ 1.4 Quỷ sứ Tính từ Cám dỗ esprit tentateur quỷ sứ...
  • Tentation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự cám dỗ 1.2 Sự rắp rem, sự muốn Danh từ giống cái Sự cám dỗ Résister à la tentation...
  • Tentative

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Mưu toan Danh từ giống cái Mưu toan Tentative de vol mưu toan ăn trộm
  • Tentatrice

    Mục lục 1 Tính từ giống cái 1.1 Danh từ giống cái 1.2 Người cám dỗ Tính từ giống cái tentateur tentateur Danh từ giống cái...
  • Tente

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Lều 1.2 (băn bắn) lưỡi đánh chim 1.3 (ngư nghiệp) sự chăng lưới, cách chăng lưới; đăng...
  • Tente-abri

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Lều nhẹ (mang đi được) Danh từ giống cái Lều nhẹ (mang đi được)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top