Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Tourmenter

Mục lục

Ngoại động từ

Làm cho đau đớn, làm cho đau khổ
La maladie le tourmente
bệnh tật làm cho nó đau đớn
Day dứt, làm bứt rứt, làm băn khoăn
L'ambition tourmente l'homme
tham vọng làm bứt rứt lòng người
Lay động, lúc lắc, làm cho nghiêng ngửa
La tempête tourmente le navire
cơn bão làm cho con tàu nghiêng ngửa
Xuyên tạc
Tourmenter un texte
xuyên tạc một văn bản
(từ cũ, nghĩa cũ) tra tấn
Tourmenter les prisonniers
tra tấn tù nhân

Nội động từ

(hàng hải) nổi bão
Le vent tourmente
gió nổi bão

Các từ tiếp theo

  • Tourmenteur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người làm khổ, người quấy rầy 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ tra tấn Danh từ giống đực...
  • Tourmenteuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái 1.1 Danh từ giống cái Tính từ giống cái tourmenteux tourmenteux Danh từ giống cái tourmenteur tourmenteur
  • Tourmenteux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hay có bão Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hay có bão Côtes tourmenteuses...
  • Tourmentin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (hàng hải) buồm mũi vải dày (dùng khi có gió mạnh) 1.2 (động vật học) chim hải âu nhỏ...
  • Tournage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (điện ảnh) sự quay (phim) 1.2 Sự tiện 1.3 (đường sắt) sự quay đầu máy 1.4 (hàng hải)...
  • Tournaille

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tiếng địa phương) đầu ruộng (phải xới đất bằng tay máy cày không thể tới được)...
  • Tournailler

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (thân mật) quanh quẩn 2 Ngoại động từ 2.1 Xoắn đi, xoắn lại Nội động từ (thân mật) quanh...
  • Tournant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Quay 2 Danh từ giống đực 2.1 Chỗ vòng, chỗ ngoặt 2.2 (nghĩa bóng) bước ngoặt Tính từ Quay Pont tournant...
  • Tournante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái tournant tournant
  • Tournassage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự vuốt (đồ gốm trên bàn vuốt) Danh từ giống đực Sự vuốt (đồ gốm trên bàn vuốt)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.122 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Highway Travel

2.653 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top