Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Vigesimo

Mục lục

Phó từ

Hai mươi là

Các từ tiếp theo

  • Vigie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (hàng hải) bãi cạn, cọc tiêu báo bãi cạn 1.2 (hàng hải) thủy thủ đứng gác; chòi gác...
  • Vigilamment

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 (một cách) cảnh giác Phó từ (một cách) cảnh giác
  • Vigilance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chăm chú theo dõi; sự cảnh giác 1.2 Phản nghĩa Distraction, étourderie; sommeil. Danh từ giống...
  • Vigilant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chăm chú theo dõi; cảnh giác 1.2 Phản nghĩa Endormi, étourdi Tính từ Chăm chú theo dõi; cảnh giác Une surveillance...
  • Vigilante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái vigilant vigilant
  • Vigile

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tôn giáo) hôm trước (một lễ trọng) 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (từ mới, nghĩa mới) người...
  • Vigintivier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) hội viên hội đồng hai mươi người Danh từ giống đực (sử học) hội viên...
  • Vigintivirat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) chức hội viên hội đồng hai mươi người Danh từ giống đực (sử học) chức...
  • Vigna

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) đậu đũa; đậu dải áo Danh từ giống đực (thực vật học) đậu đũa;...
  • Vigne

    Mục lục 1 Bản mẫu:Vigne 1.1 Danh từ giống cái 1.2 (thực vật học) cây nho 1.3 Ruộng nho 1.4 Nhà trại (gần thành phố) Bản...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

Neighborhood Parks

333 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Occupations I

2.122 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top