Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Wallon

Mục lục

Tính từ

(thuộc) xứ Oa-lo-ni ( Bỉ)
Danh từ giống đực
(ngôn ngữ học) phương ngữ Oa-lon

Các từ tiếp theo

  • Wallonisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Oa-lon Danh từ giống đực (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc...
  • Walloniste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 (ngôn ngữ học) nhà Oa-lon học Danh từ (ngôn ngữ học) nhà Oa-lon học
  • Wallonne

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái wallon wallon
  • Walpurgine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) vanpuagin Danh từ giống cái (khoáng vật học) vanpuagin
  • Wapiti

    Mục lục 1 Bản mẫu:Wapiti 1.1 Danh từ giống đực 1.2 (động vật học) hươu Ca-na-đa Bản mẫu:Wapiti Danh từ giống đực (động...
  • Warfarine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (dược học) vacfarin Danh từ giống cái (dược học) vacfarin
  • Waringtonite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) varin-tonit Danh từ giống cái (khoáng vật học) varin-tonit
  • Warrant

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thương nghiệp) chứng chỉ bảo quản hàng Danh từ giống đực (thương nghiệp) chứng chỉ...
  • Warrantage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thương nghiệp) sự cấp chứng chỉ bảo quản (hàng) Danh từ giống đực (thương nghiệp)...
  • Warranter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (thương nghiệp) cấp chứng chỉ bảo quản (cho hàng gửi kho) Ngoại động từ (thương nghiệp)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

357 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top