Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Whipcord

Mục lục

Danh từ giống đực

Vải chéo go dày (của Anh)

Các từ tiếp theo

  • Whippet

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Giống chó uypit (của Anh) Danh từ giống đực Giống chó uypit (của Anh)
  • Whipping

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (hàng hải) sự rung (tàu) Danh từ giống đực (hàng hải) sự rung (tàu)
  • Whiskies

    Mục lục 1 Số nhiều của whisky Số nhiều của whisky
  • Whisky

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( số nhiều whiskies) 1.1 Rượu uytki Danh từ giống đực ( số nhiều whiskies) Rượu uytki
  • Whist

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) bài uýt Danh từ giống đực (sử học) bài uýt
  • White spirit

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Xăng trắng Danh từ giống đực Xăng trắng
  • Whitneyite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) vitneit Danh từ giống cái (khoáng vật học) vitneit
  • Widia

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kỹ thuật) viđia (hợp kim) Danh từ giống đực (kỹ thuật) viđia (hợp kim)
  • Wigwam

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Làng 1.2 Lều (của người da đỏ Bắc Mỹ) Danh từ giống đực Làng Lều (của người da...
  • Wildgrave

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) huân tước Danh từ giống đực (sử học) huân tước

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.840 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Human Body

1.587 lượt xem

The Supermarket

1.163 lượt xem

Insects

166 lượt xem

At the Beach I

1.820 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top