Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Zygocactus

Mục lục

Danh từ giống đực

(thực vật học) cây càng cua (một loài xương rồng)

Các từ tiếp theo

  • Zygodactyle

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (động vật học) (có) chân kiểu trèo (chim) Tính từ (động vật học) (có) chân kiểu trèo (chim)
  • Zygoma

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (giải phẫu) xương gò má Danh từ giống đực (giải phẫu) xương gò má
  • Zygomatique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (giải phẫu) xem zygoma Tính từ (giải phẫu) xem zygoma Arcade zygomatique cung gò má, cành quyền
  • Zygomorphe

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thực vật học) đối xứng hai bên (hoa) Tính từ (thực vật học) đối xứng hai bên (hoa)
  • Zygospore

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thực vật học) bào tử hợp Danh từ giống cái (thực vật học) bào tử hợp
  • Zygote

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sinh vật học; sinh lý học) hợp tử Danh từ giống đực (sinh vật học; sinh lý học) hợp...
  • Zymase

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh vật học; sinh lý học) zimaza Danh từ giống cái (sinh vật học; sinh lý học) zimaza
  • Zymodiagnostic

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Phép chẩn đoán zimaza Danh từ giống đực Phép chẩn đoán zimaza
  • Zymologie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Khoa enzim, enzim học Danh từ giống cái Khoa enzim, enzim học
  • Zymotechnie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Kỹ thuật lên men Danh từ giống cái Kỹ thuật lên men
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top