Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Từ điển Pháp - Việt

  • A

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Mẫu tự đầu tiên và nguyên âm đầu tiên trong bảng chữ cái 1.2 Viết tắt...
  • A.c.t.h.

    Mục lục 1 (sinh vật học) ( hocmon) A. C. T. H. (sinh vật học) ( hocmon) A. C. T. H.
  • A.d.n

    Mục lục 1 Bản mẫu:ADN 1.1 Viết tắt 1.2 (sinh vật học, hóa học) axit đêzôxiribônuclêic Bản mẫu:ADN Viết tắt (sinh vật...
  • A.m

    Mục lục 1 ( ante meridiem) 1.1 Trước 12 giờ trưa ( ante meridiem) Trước 12 giờ trưa L\'avion part à heures a m máy bay khởi hành lúc...
  • A.p.i

    Mục lục 1 Viết tắt của Alphabet de l\'association phonétique internationale ( Bảng mẫu tự của hội ngữ âm quốc tế) Viết tắt...
  • A.r.n

    Mục lục 1 (sinh vật học, hóa học) axit ribônuclêic (viết tắt) (sinh vật học, hóa học) axit ribônuclêic (viết tắt)
  • A b c

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sách học vần 1.2 Cơ sở đầu tiên của một kiến thức, khoa học, hay một nghệ thuật...
  • A cappella

    Mục lục 1 Tính ngữ & phó ngữ 1.1 (âm nhạc) hợp xướng không đệm Tính ngữ & phó ngữ (âm nhạc) hợp xướng không...
  • A contrario

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Đối nhiên Phó ngữ Đối nhiên
  • A fortiori

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Huống chi, huống hồ Phó ngữ Huống chi, huống hồ
  • A maxima

    Mục lục 1 Tính ngữ 1.1 Phản nghĩa a minima Tính ngữ Appel a maxima ) kháng nghị của viện công tố yêu cầu giảm hình phạt...
  • A minima

    Mục lục 1 Tính ngữ 1.1 Phản nghĩa a maxima Tính ngữ Appel a minima ) kháng nghị của viện công tố khi thấy hình phạt chưa thích...
  • A pari

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 (triết học) cũng với lý do như thế Phó ngữ (triết học) cũng với lý do như thế
  • A posteriori

    Mục lục 1 Phó ngữ, tính từ 1.1 (triết học) hậu nghiệm 1.2 Phản nghĩa A priori Phó ngữ, tính từ (triết học) hậu nghiệm...
  • A priori

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 (triết học) tiên nghiệm 1.2 Thoạt đầu, thoạt nhìn 2 Tính ngữ 2.1 Tiên nghiệm 2.2 Danh từ giống đực...
  • A tempo

    Mục lục 1 Phó ngữ Phó ngữ At ) trở lại độ nhanh trước đây
  • Ab hoc et ab hac

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Không đâu vào đâu Phó ngữ Không đâu vào đâu Parler ab hoc et ab hac nói tầm bậy tầm bạ, không đâu...
  • Ab in pectore

    Mục lục 1 Ngữ La tinh 1.1 Tự trong lòng mà ra. Ngữ La tinh Tự trong lòng mà ra.
  • Ab intestat

    Mục lục 1 Phó ngữ, tính ngữ 1.1 (luật pháp) không di chúc Phó ngữ, tính ngữ (luật pháp) không di chúc Hériter ab intestat thừa...
  • Ab irato

    Mục lục 1 Phó ngữ, tính ngữ 1.1 Nhân cơn giận Phó ngữ, tính ngữ Nhân cơn giận Un testament ab irato tờ di chúc nhân cơn giận...
  • Ab ovo

    Mục lục 1 Ngữ La tinh 1.1 Từ đầu, phôi thai. Ngữ La tinh Từ đầu, phôi thai.
  • Abaca

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Một loại chuối ở Philipine, vỏ dùng để dệt. Danh từ giống đực Một loại chuối ở...
  • Abacule

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Hình khối nhỏ tạo nên thành phần của một hình khảm. Danh từ giống đực Hình khối...
  • Abaissable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể hạ xuống Tính từ Có thể hạ xuống Prix abaissable giá có thể hạ xuống.
  • Abaissant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hạ phẩm giá Tính từ Hạ phẩm giá Acte abaissant hành vi hạ phẩm giá.
  • Abaissante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abaissant abaissant
  • Abaisse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Bột cán mỏng 1.2 Đồng nghĩa Abbesse Danh từ giống cái Bột cán mỏng Đồng nghĩa Abbesse
  • Abaisse-langue

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (y học) cái đè lưỡi Danh từ giống đực (y học) cái đè lưỡi
  • Abaissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hạ, sự giảm, sự rút xuống 1.2 Sự suy vi, sự suy đồi 1.3 Sự hạ uy thế 1.4 Sự hạ...
  • Abaisser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hạ, hạ thấp, buông xuống 1.2 Làm hạ, làm giảm 1.3 Làm xẹp 1.4 Phản nghĩa Elever, hausser, relever;...
  • Abaisseur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (giải phẫu) học hạ thấp 2 Danh từ giống đực 2.1 (giải phẫu) học cơ hạ thấp 2.2 (điện) bộ...
  • Abajoue

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh lý học) túi má; túi ở giữa má và hàm của một số động vật (khỉ, loài gặm nhấm)...
  • Abalone

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ tiếng Mỹ) một loại bào ngư Danh từ giống đực (từ tiếng Mỹ) một loại bào ngư...
  • Abalourdir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (thân mật) làm cho ngu đần Ngoại động từ (thân mật) làm cho ngu đần Les mauvais traitements...
  • Abalourdissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thân mật) sự làm cho ngu đần Danh từ giống đực (thân mật) sự làm cho ngu đần
  • Abandon

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự bỏ, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ 2 Phản nghĩa Acquisition, adoption; conservation, maintien....
  • Abandonnable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể bỏ, đáng bỏ đi Tính từ Có thể bỏ, đáng bỏ đi
  • Abandonnataire

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 (pháp luật) người chịu ủy phó, người hưởng của bỏ Danh từ (pháp luật) người chịu ủy phó,...
  • Abandonnement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự bỏ, cảnh bơ vơ, sự phóng túng. Danh từ giống đực Sự bỏ, cảnh bơ vơ, sự phóng...
  • Abandonner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ 1.2 Nhường cho, chịu thua 1.3 Buông, thả lỏng 1.4 Phản nghĩa Rechercher....
  • Abandonnique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (tâm lý học) sợ bị bỏ rơi (nhất là đối với trẻ em) Tính từ (tâm lý học) sợ bị bỏ rơi (nhất...
  • Abandonné

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ 2 Tính từ 2.1 Bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi Danh từ giống...
  • Abaque

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Bàn tính của thời xưa, mà vào thế kỷ thứ 10 nó đã trở thành một bảng các cột (hàng...
  • Abasie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng mất khả năng đi. Danh từ giống cái (y học) chứng mất khả năng đi.
  • Abasourdi

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (bị) đinh tai nhức óc 1.2 Choáng váng, bàng hoàng Tính từ (bị) đinh tai nhức óc Choáng váng, bàng hoàng
  • Abasourdie

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abasourdi abasourdi
  • Abasourdir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm đinh tai nhức óc 1.2 Làm choáng váng, làm bàng hoàng Ngoại động từ Làm đinh tai nhức óc...
  • Abasourdissant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Làm đinh tai nhức óc 1.2 Làm choáng váng, làm bàng hoàng Tính từ Làm đinh tai nhức óc Un bruit abasourdissant...
  • Abasourdissante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abasourdissant abasourdissant
  • Abasourdissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự làm đinh tai nhức óc 1.2 Sự làm choáng váng, sự làm bàng hoàng. Danh từ giống đực...
  • Abat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Hành động chặt, phá đổ 1.2 ( số nhiều) thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng Danh từ giống...
  • Abat-foin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Cửa thả cỏ (xuống chuồng súc vật). Danh từ giống đực ( không đổi) Cửa...
  • Abat-jour

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Chao đèn 1.2 Cái che mắt (cho khỏi chói) Danh từ giống đực ( không đổi)...
  • Abat-son

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tấm lá chắn dội âm (gắn chếch ở các lỗ cửa gác chuông để hướng tiếng chuông xuống...
  • Abat-vent

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kiến trúc) mái hắt 1.2 Mũ ống khói Danh từ giống đực (kiến trúc) mái hắt Mũ ống khói
  • Abat-voix

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Nóc tòa giảng (để dội tiếng nói của người giảng đạo về phía con chiên) Danh từ giống...
  • Abatage

    Mục lục 1 Xem abattage Xem abattage
  • Abattable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể đốn, có thể hạ Tính từ Có thể đốn, có thể hạ
  • Abattage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đốn (cây) 1.2 Sự mổ, sự giết (súc vật) 1.3 Sự kéo nằm xuống (để sửa, chữa...)...
  • Abattant

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống) 1.2 Cánh cửa sập. Danh từ giống đực...
  • Abattement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự mệt mỏi; sự ủ rũ 2 Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie 2.1 Giảm miễn (thuế)...
  • Abatteur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người mổ trâu bò 1.2 Người đốn cây Danh từ giống đực Người mổ trâu bò Người đốn...
  • Abattis

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đống cây đốn; đống vật săn được; thịt cổ cánh; lòng (gà vịt) 1.2 (thông tục) tay...
  • Abattoir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Lò mổ, lò lợn. Danh từ giống đực Lò mổ, lò lợn. envoyer des soldats à l\'abattoir đưa...
  • Abattre

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Phá đi, làm đổ 1.2 Đốn chặt 1.3 Mổ, giết 1.4 Hạ 1.5 Làm xẹp, làm giảm 1.6 Làm tan 1.7 Làm...
  • Abattu

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Kiệt sức, đuối sức 1.2 Ủ rũ, chán nản Tính từ Kiệt sức, đuối sức Le convalescent est encore très...
  • Abattue

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abattu abattu
  • Abatture

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự đốn cây 1.2 ( số nhiều) dấu chân nai đi trong rừng Danh từ giống cái Sự đốn cây...
  • Abattée

    Danh từ giống cái (hàng hải) sự chệch chiều gió; sự xoay hướng (hàng không) sự đâm chúi xuống (vì mất tốc độ).
  • Abatée

    == Xem abattée
  • Abbatial

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thuộc về tu viện 2 Danh từ giống cái 2.1 Thánh đường chính của một tu viện Tính từ Thuộc về...
  • Abbatiale

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thuộc về tu viện 2 Danh từ giống cái 2.1 Thánh đường chính của một tu viện Tính từ Thuộc về...
  • Abbaye

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tu viện Danh từ giống cái Tu viện Une abbaye bénédictine tu viện dòng Bênêdictin
  • Abbesse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tu viện trưởng (nữ) Danh từ giống cái Tu viện trưởng (nữ)
  • Abbesvillienne

    Mục lục 1 Tính từ giống cái 1.1 Thuộc về văn hóa lưỡng hà (thời kỳ đồ đá sơ khai) Tính từ giống cái Thuộc về văn...
  • Abbevillien

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thuộc về văn hóa lưỡng hà (thời kỳ đồ đá sơ khai) 2 Danh từ giống đực 2.1 Thời kỳ của nền...
  • Abbé

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tu viện trưởng (nam) 1.2 Thầy dòng 1.3 Tước vị gán cho một cha xứ, xưng hô trong khi nói...
  • Abcès

    Danh từ giống đực (y học) ápxe Avoir un abcès à la gorge bị ápxe ở cổ họng La désorganisation et le laisser-aller sont trop grands...
  • Abcéder

    Nội động từ Cương mủ, ápxe hóa Tumeur qui abcède vết sưng cương mủ
  • Abdicataire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Nhường ngôi, thoái vị. 1.2 Danh từ 1.3 Người nhường ngôi, người thoái vị. Tính từ Nhường ngôi,...
  • Abdication

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự nhường ngôi, sự thoái vị 1.2 Sự trút bỏ, sự từ bỏ Danh từ giống cái Sự nhường...
  • Abdiquer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nhường, bỏ 1.2 Trút bỏ, từ bỏ 2 Nội động từ 2.1 Từ chức, thoái vị, khước từ Ngoại...
  • Abdomen

    Mục lục 1 Bản mẫu:Abdomen 2 Danh từ giống đực 2.1 (sinh lý học) bụng dưới Bản mẫu:Abdomen Danh từ giống đực (sinh lý...
  • Abdominal

    Mục lục 1 Tính từ giống đực 1.1 Thuộc về vùng bụng dưới 1.2 Danh từ giống đực ( số nhiều) 1.3 Tập luyện để phát...
  • Abdominale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abdominal abdominal
  • Abdomino-thoracique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (giải phẫu, (y học)) (thuộc) bụng - ngực. Tính từ (giải phẫu, (y học)) (thuộc) bụng - ngực.
  • Abdominoscopie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) sự nắn bụng. Danh từ giống cái (y học) sự nắn bụng.
  • Abducteur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (giải phẫu) giạng 2 Danh từ giống đực 2.1 (giải phẫu) cơ giạng Tính từ (giải phẫu) giạng Muscle...
  • Abduction

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh lý học) sự giạng, sự di chuyển tách một chi thể hoặc một phần bất kỳ ra khỏi...
  • Abductrice

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abducteur abducteur
  • Abecquer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Mớm mồi 1.2 Bón (cho) ăn Ngoại động từ Mớm mồi Abecquer un petit oiseau mớm mồi cho một con...
  • Abeillage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) thuế nuôi ong. Danh từ giống đực (sử học) thuế nuôi ong.
  • Abeille

    Mục lục 1 Bản mẫu:Con ong 2 Danh từ giống cái 2.1 (động vật học) ong Bản mẫu:Con ong Danh từ giống cái (động vật học)...
  • Abeiller

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thuộc về ong Tính từ Thuộc về ong Industrie abeillère công nghiệp nuôi ong [mật [
  • Aber

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (địa lý) cửa sông sâu (ở Bretagne). Danh từ giống đực (địa lý) cửa sông sâu (ở Bretagne).
  • Aberrance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự sai lệch lớn, độ lệch lớn Danh từ giống cái Sự sai lệch lớn, độ lệch lớn
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
Loading...
Top