Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

再建築

[さいけんちく]

reconstruction/rebuilding

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 再建計画

    [ さいけんけいかく ] (n) reorganization plan/restructuring plan
  • 再征

    [ さいせい ] (n) second punitive expedition
  • 再循環

    [ さいじゅんかん ] recycle
  • 再従弟

    [ さいじゅうてい ] (n) younger second cousin
  • 再従兄

    [ さいじゅうけい ] (n) elder second cousin
  • 再従兄弟

    [ さいじゅうけいてい ] (n) second cousin
  • 再加工

    [ さいかこう ] (n) reprocessing
  • 再刊

    [ さいかん ] (n) reprint/republication
  • 再分配

    [ さいぶんぱい ] (n) redistribution
  • 再告

    [ さいこく ] renotification

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top