Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

助けて

[たすけて]

help!

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 助ける

    [ たすける ] (v1) to help/to save/to rescue/to give relief to/to spare (life)/to reinforce/to promote/to abet/(P)
  • 助け上げる

    [ たすけあげる ] (v1) to help up/to pick up/to bring safely to land
  • 助け合い

    [ たすけあい ] (n) cooperation/mutual aid (help)
  • 助け合う

    [ たすけあう ] (v5u) to help each other/to cooperate/(P)
  • 助け守る

    [ たすけまもる ] (v5r) to protect/to preserve/to keep
  • 助け平

    [ すけべい ] (adj-na,n) lewdness/lewd person/lecher
  • 助け出す

    [ たすけだす ] (v5s) to help out of (trouble)/to extricate
  • 助け手

    [ たすけて ] helper/helpmeet
  • 助け起こす

    [ たすけおこす ] (v5s) to help up
  • 助け船

    [ たすけぶね ] (n) lifeboat/friend in need/help
  • 助け舟

    [ たすけぶね ] (n) timely help
  • 助かる

    [ たすかる ] (v5r) to be saved/to be rescued/to survive/to be helpful/(P)
  • 助太刀

    [ すけだち ] (n) assistance (in a fight)/seconds (in a fight)
  • 助平

    [ すけべい ] (adj-na,n) lewdness/lewd person/lecher
  • 助役

    [ じょやく ] (n) assistant official
  • 助力

    [ じょりょく ] (n) assistance/support/(P)
  • 助命

    [ じょめい ] (n) sparing a life/clemency/reconsidering a dismissal
  • 助勢

    [ すけぜい ] (n) encouragement/backing/reinforcements
  • 助動詞

    [ じょどうし ] (n) auxiliary verb
  • 助演

    [ じょえん ] (n) co-star
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top