Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

地所

[じしょ]

(n) estate

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 地曳き

    [ じびき ] (n) seine fishing/seine
  • 地曳き網

    [ じびきあみ ] (n) dragnet/seine
  • 地獄

    [ じごく ] (n) hell/(P)
  • 地獄変

    [ じごくへん ] (n) picture of Hell
  • 地獄耳

    [ じごくみみ ] (n) sharp ear/long ears
  • 地球

    [ ちきゅう ] (adj-no,n) the earth/(P)
  • 地球の周り

    [ ちきゅうのまわり ] space around the earth/circumference of the earth
  • 地球ごま

    [ ちきゅうごま ] gyroscope
  • 地球上

    [ ちきゅうじょう ] (adj-no) on the earth
  • 地球人

    [ ちきゅうじん ] (n) earthling/earthman
  • 地球化学

    [ ちきゅうかがく ] geochemistry
  • 地球儀

    [ ちきゅうぎ ] (n) globe (map)/(P)
  • 地球温暖化

    [ ちきゅうおんだんか ] global warming
  • 地球温暖化防止

    [ ちきゅうおんだんかぼうし ] (exp) prevention of global warming
  • 地球温暖化防止会議

    [ ちきゅうおんだんかぼうしかいぎ ] (n) Conference of Parties of the UN Framework Convention on Climate Change
  • 地球科学

    [ ちきゅうかがく ] (n) earth sciences (geology, mineralogy, petrology, geophysics, geochemistry, seismology, etc.)
  • 地球環境

    [ ちきゅうかんきょう ] (n) global environment
  • 地球物理学

    [ ちきゅうぶつりがく ] geophysics
  • 地球規模

    [ ちきゅうきぼ ] global scale
  • 地球観測衛星

    [ ちきゅうかんそくえいせい ] earth observation satellite
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top