Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

地方裁判所

[ちほうさいばんしょ]

(n) district court/local court

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 地方議会

    [ ちほうぎかい ] local assembly
  • 地方自治

    [ ちほうじち ] local (governmental) autonomy
  • 地方自治体

    [ ちほうじちたい ] (n) local self-governing body
  • 地方色

    [ ちほうしょく ] (n) local color
  • 地方色の表れた小説

    [ ちほうしょくのあらわれたしょうせつ ] novel with local color
  • 地方選挙

    [ ちほうせんきょ ] local election/regional elections
  • 地方銀行

    [ ちほうぎんこう ] (n) regional bank
  • 地文

    [ ちもん ] (n) physiography/physiographical features
  • 地文学

    [ ちもんがく ] (n) physical geography
  • 地政学

    [ ちせいがく ] (n) geopolitics
  • 地所

    [ じしょ ] (n) estate
  • 地曳き

    [ じびき ] (n) seine fishing/seine
  • 地曳き網

    [ じびきあみ ] (n) dragnet/seine
  • 地獄

    [ じごく ] (n) hell/(P)
  • 地獄変

    [ じごくへん ] (n) picture of Hell
  • 地獄耳

    [ じごくみみ ] (n) sharp ear/long ears
  • 地球

    [ ちきゅう ] (adj-no,n) the earth/(P)
  • 地球の周り

    [ ちきゅうのまわり ] space around the earth/circumference of the earth
  • 地球ごま

    [ ちきゅうごま ] gyroscope
  • 地球上

    [ ちきゅうじょう ] (adj-no) on the earth
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top