Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

外堀

[そとぼり]

(n) outer moat (castle)/(P)

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 外壁

    [ がいへき ] (n) outer wall
  • 外套

    [ がいとう ] (n) overcoat/greatcoat/cloak/wrap
  • 外套眼

    [ がいとうがん ] (n) mantle eye
  • 外套膜

    [ がいとうまく ] (n) mantle
  • 外姓

    [ がいせい ] mothers family name
  • 外婚

    [ がいこん ] (n) exogamy
  • 外孫

    [ がいそん ] (n) grandchild from a daughter married into another family
  • 外字

    [ がいじ ] (n) characters not in Joyo Kanji/foreign letters or words
  • 外字紙

    [ がいじし ] (n) foreign-language newspaper
  • 外客

    [ がいきゃく ] (n) overseas guest or customer

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Pleasure Boating

184 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top