Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

外字紙

[がいじし]

(n) foreign-language newspaper

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 外客

    [ がいきゃく ] (n) overseas guest or customer
  • 外宮

    [ げくう ] (n) Outer shrine of Ise
  • 外層

    [ がいそう ] (n) outer layers
  • 外局

    [ がいきょく ] (n) external bureau
  • 外庭

    [ がいてい ] (n) outer court
  • 外延

    [ がいえん ] (n) extension/denotation
  • 外廓

    [ がいかく ] (n) (1) outer wall (e.g. castle)/outer block (enclosure)/(2) outline/contour
  • 外形

    [ がいけい ] (n) externals/external form
  • 外形的

    [ がいけいてき ] (adj-na) external/outward
  • 外征

    [ がいせい ] (n) foreign campaign

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.147 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The City

26 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top