Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

宝珠

[ほうしゅ]

(n) gem/jewel

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 宝箱

    [ たからばこ ] strongbox
  • 宝籤

    [ たからくじ ] (n) lottery
  • 宝石

    [ ほうせき ] (n) gem/jewel/(P)
  • 宝石店

    [ ほうせきてん ] jewelry store
  • 宝石箱

    [ ほうせきばこ ] (n) jewel box (case, casket)
  • 宝玉

    [ ほうぎょく ] (n) jewel/(P)
  • 宝生

    [ ほうしょう ] (n) Ratnasambhava/The Jewel-born (a dhyani-Buddha)
  • 宝物

    [ たからもの ] (n) treasure/treasured item/(P)
  • 宝物殿

    [ ほうもつでん ] (n) (shrine) repository or treasure house/(shrine) sanctuary
  • 宝貝

    [ たからがい ] (n) cowrie
  • 宝船

    [ たからぶね ] (n) (picture of a) treasure ship
  • 宝蔵

    [ ほうぞう ] (n) treasure house/treasury
  • 宝飾

    [ ほうしょく ] (n) jewels and ornaments/jewelry
  • 宝鑑

    [ ほうかん ] (n) superb or valuable book
  • [ きゃく ] (n) guest/customer/(P)
  • 客を通す

    [ きゃくをとおす ] (exp) to show a guest in
  • 客人

    [ きゃくじん ] (n) caller/visitor/company/guest
  • 客体

    [ きゃくたい ] (n) object
  • 客受け

    [ きゃくうけ ] (n) enjoying popularity among the customers
  • 客室

    [ きゃくしつ ] (n) drawing room/guest room/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top