Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

実らなかった努力

[みのらなかったどりょく]

fruitless (resultless) efforts

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 実らしい

    [ じちらしい ] (adj) honest (appearance)/sincere (impression)
  • 実る

    [ みのる ] (v5r) to bear fruit/to ripen/(P)
  • 実体

    [ じったい ] (n) substance/entity
  • 実体化

    [ じったいか ] (n) substantiation/materialization
  • 実体論

    [ じったいろん ] substantialism
  • 実体鏡

    [ じったいきょう ] (n) stereoscope
  • 実例

    [ じつれい ] (n) example/illustration/(P)
  • 実印

    [ じついん ] (n) officially registered seal
  • 実収

    [ じっしゅう ] (n) net income or profits or pay
  • 実名

    [ じつめい ] (n) real name/(P)
  • 実名詞

    [ じつめいし ] noun substantive
  • 実否

    [ じっぴ ] (n) whether true or false
  • 実学

    [ じつがく ] (n) practical science
  • 実存

    [ じつぞん ] (n) existence
  • 実存主義

    [ じつぞんしゅぎ ] existentialism
  • 実存主義者

    [ じつぞんしゅぎしゃ ] existentialist
  • 実害

    [ じつがい ] (n) real harm
  • 実定法

    [ じっていほう ] (n) positive law
  • 実射

    [ じっしゃ ] (n) firing live shells
  • 実弾

    [ じつだん ] (n) live bullets/live ammunition/ball cartridge/money
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top