Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

寝苦しい

[ねぐるしい]

(adj) unable to sleep well/(P)

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 寝過ぎる

    [ ねすぎる ] (v1) to oversleep
  • 寝過ごす

    [ ねすごす ] (v5s) to oversleep/(P)
  • 寝道具

    [ ねどうぐ ] (n) bedding
  • 寝静まる

    [ ねしずまる ] (v5r) to fall asleep
  • 寝顔

    [ ねがお ] (n) sleeping face/(P)
  • 寝食

    [ しんしょく ] (n) bed and food/eating and sleeping
  • 寝食い

    [ ねぐい ] living in idleness
  • 寝首

    [ ねくび ] (n) head of a sleeping person
  • 寝際

    [ ねぎわ ] (n) on the verge of sleep/just after falling asleep
  • 寝間

    [ ねま ] (n) bedroom

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.147 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

School Verbs

291 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top