Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

希書

[きしょ]

(n) rare book

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 希硫酸

    [ きりゅうさん ] (n) dilute sulfuric acid
  • 希薄

    [ きはく ] (adj-na,n) thin (e.g. air)/lean/rarified/diluted/sparse/weak/rarefied
  • 希釈

    [ きしゃく ] (n,vs) dilution/(P)
  • 希釈液

    [ きしゃくえき ] diluted solution
  • 希釈熱

    [ きしゃくねつ ] (n) heat of dilution
  • [ ほうき ] (n) broom
  • 帚星

    [ ほうきぼし ] (n) comet
  • [ ぬの ] (n) cloth/(P)
  • 布を染料に浸す

    [ ぬのをせんりょうにひたす ] (exp) to soak cloth in a dye
  • 布を截る

    [ ぬのをきる ] (exp) to cut cloth
  • 布令

    [ ふれい ] (n) official announcement/proclamation
  • 布巾

    [ ふきん ] (n) tea-towel/dish cloth/(P)
  • 布引

    [ ぬのびき ] (n) stretching of cloth
  • 布引き

    [ ぬのびき ] (n) stretching of cloth
  • 布地

    [ きれじ ] (n) cloth/fabric
  • 布切れ

    [ ぬのぎれ ] piece of cloth
  • 布告

    [ ふこく ] (n,vs) edict/ordinance/proclamation
  • 布団

    [ ふとん ] (n) bedding (Japanese style)/futon/(P)
  • 布団を敷く

    [ ふとんをしく ] (exp) to make a bed
  • 布団皮

    [ ふとんがわ ] (n) quilting/ticking
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top