Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

懐抱

[かいほう]

(n) idea borne in mind

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 懐柔

    [ かいじゅう ] (n,vs) conciliation/(P)
  • 懐旧

    [ かいきゅう ] (adj-no,n) recalling the old days/nostalgia/reminiscences
  • 懐旧談

    [ かいきゅうだん ] (n) reminiscences
  • 懐手

    [ ふところで ] (n) with hands in pockets/idleness
  • 懐石料理

    [ かいせきりょうり ] Traditional Japanese meal brought in courses
  • 懐疑

    [ かいぎ ] (n) doubt/skepticism/disbelief/(P)
  • 懐疑主義

    [ かいぎしゅぎ ] skepticism
  • 懐疑主義者

    [ かいぎしゅぎしゃ ] skeptic
  • 懐疑心

    [ かいぎしん ] skepticism/doubt
  • 懐疑派

    [ かいぎは ] (n) skeptics
  • 懐疑論

    [ かいぎろん ] (n) skepticism
  • 懐炉

    [ かいろ ] (n) pocket heater
  • 懐炉灰

    [ かいろばい ] (n) fuel source for a (pocket) body warmer
  • 懐胎

    [ かいたい ] (n,vs) conception/becoming pregnant/pregnancy
  • 懐銭

    [ ふところぜに ] pocket money
  • 懐郷

    [ かいきょう ] (n) nostalgia/homesickness/longing for home
  • 懐郷病

    [ かいきょうびょう ] (n) homesickness
  • 懦弱

    [ だじゃく ] (adj-na,n) coward/cowardly/weak
  • 懲りる

    [ こりる ] (v1) to learn by experience/to be disgusted with/(P)
  • 懲り懲り

    [ こりごり ] (adj-na,n,vs) learning to ones sorrow/having had enough of
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top